MT Technology Products Distribution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN PHốI SảN PHẩM CôNG NGHệ MT
44
进口笔数
1
出口笔数
$305.5K
进口金额
$1.9K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-03
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106188094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2J5SYBP |
| 成立日期 | 2013-05-23 |
| 联系地址 | Số 16 ngách 25 ngõ Thổ Quan, phố Khâm Thiên, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI SẢN PHẨM CÔNG NGHỆ MT |
| 企业英文名称 | MT TECHNOLOGY PRODUCTS DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16 ngách 25 ngõ Thổ Quan, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84912962694 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $117.7K |
| 中国 | 13 | $75.2K |
| 美国 | 6 | $71.2K |
| 印度 | 11 | $41.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ace Instrument Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $77.7K | 其他测量仪器、测量仪器 |
| Geokon Inc. | 美国 | 6 | $71.2K | 测量仪器、带接头绝缘电线 |
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $53.5K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Encardio-Rite Electronics Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $41.3K | 其他测量仪器、第90章仪器零件 |
| GTC Corp. Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $40.0K | 液体气体测量仪、其他测量仪器 |
| Beijing Samyon Instruments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.5K | 其他测量仪器、非金属测试机 |
| Oasis Technology Beijing Co., Ltd. | 中国 | 5 | $3.6K | 液体气体测量仪、电动机及零件 |
| Vicam Mechatronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他电视摄像机、其他光学仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geokon Inc. | 美国 | 1 | $1.9K | 测量仪器、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他测量仪器 | Geokon Inc. | 美国 | $1.9K |
| 2026-03-27 | 其他测量仪器 | Ace Instrument Co., Ltd. | 韩国 | $7.6K |
| 2026-03-23 | 其他测量仪器 | Geokon Inc. | 美国 | $1.9K |
| 2026-03-23 | 其他测量仪器 | Geokon Inc. | 美国 | $10.7K |
| 2026-03-23 | 其他测量仪器 | Geokon Inc. | 美国 | $8.2K |
| 2026-02-05 | 其他测量仪器 | Ace Instrument Co., Ltd. | 韩国 | $7.6K |
| 2026-02-05 | 其他测量仪器 | Ace Instrument Co., Ltd. | 韩国 | $18.0K |
| 2026-02-05 | 其他测量仪器 | Ace Instrument Co., Ltd. | 韩国 | $800 |
| 2026-02-02 | 液压车辆千斤顶 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-02-02 | 金属增强橡胶管 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他测量仪器 | Geokon Inc. | 美国 | $1.9K |