MT Technology Products Distribution Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN PHốI SảN PHẩM CôNG NGHệ MT

44
进口笔数
1
出口笔数
$305.5K
进口金额
$1.9K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-03
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $950 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $950 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106188094
企查查编码QVN2J5SYBP
成立日期2013-05-23
联系地址Số 16 ngách 25 ngõ Thổ Quan, phố Khâm Thiên, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI SẢN PHẨM CÔNG NGHỆ MT
企业英文名称MT TECHNOLOGY PRODUCTS DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 16 ngách 25 ngõ Thổ Quan, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+84912962694
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
902680液体气体测量仪
854449绝缘电线
400922金属增强橡胶管
902620压力测量仪
842542液压车辆千斤顶
903300第90章仪器零件

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国14$117.7K
中国13$75.2K
美国6$71.2K
印度11$41.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ace Instrument Co., Ltd.韩国9$77.7K其他测量仪器、测量仪器
Geokon Inc.美国6$71.2K测量仪器、带接头绝缘电线
Pingxiang New Power Trade Co., Ltd.中国5$53.5K印刷标签、其他塑料制品
Encardio-Rite Electronics Pvt. Ltd.印度11$41.3K其他测量仪器、第90章仪器零件
GTC Corp. Corporation Co., Ltd.韩国5$40.0K液体气体测量仪、其他测量仪器
Beijing Samyon Instruments Co., Ltd.中国2$15.5K其他测量仪器、非金属测试机
Oasis Technology Beijing Co., Ltd.中国5$3.6K液体气体测量仪、电动机及零件
Vicam Mechatronics Co., Ltd.中国1$2.6K其他电视摄像机、其他光学仪器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Geokon Inc.美国1$1.9K测量仪器、其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31其他测量仪器Geokon Inc.美国$1.9K
2026-03-27其他测量仪器Ace Instrument Co., Ltd.韩国$7.6K
2026-03-23其他测量仪器Geokon Inc.美国$1.9K
2026-03-23其他测量仪器Geokon Inc.美国$10.7K
2026-03-23其他测量仪器Geokon Inc.美国$8.2K
2026-02-05其他测量仪器Ace Instrument Co., Ltd.韩国$7.6K
2026-02-05其他测量仪器Ace Instrument Co., Ltd.韩国$18.0K
2026-02-05其他测量仪器Ace Instrument Co., Ltd.韩国$800
2026-02-02液压车辆千斤顶PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD中国$10.0K
2026-02-02金属增强橡胶管PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD中国$7.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03其他测量仪器Geokon Inc.美国$1.9K

相关企业 · 同类产品

MT Technology Products Distribution Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →