Asia Commodities Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ASIA COMMODITIES
36
进口笔数
1
出口笔数
$5.66M
进口金额
$50.5K
出口金额
2026-06-10
最近进口
2025-06-17
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316170103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVUSYCD6 |
| 成立日期 | 2020-03-03 |
| 联系地址 | 101/9A1 Nguyễn Văn Đậu, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ASIA COMMODITIES |
| 企业英文名称 | ASIA COMMODITIES TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà TTM BUILDING, số 309 Bạch Đằng, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84986117915 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 051199 | 其他动物产品 |
| 150190 | 其他禽脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拉圭 | 18 | $3.26M |
| 西班牙 | 3 | $1.15M |
| 比利时 | 4 | $542.0K |
| 沙特阿拉伯 | 7 | $476.4K |
| 阿根廷 | 4 | $224.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 亚美尼亚 | 1 | $50.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lican Paraguay S.A. | 巴拉圭 | 18 | $3.26M | 抗血清及血份、其他动物产品 |
| Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 西班牙 | 3 | $1.15M | 肉粉粒、其他动物产品 |
| Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 比利时 | 4 | $542.0K | 肉粉粒、其他动物产品 |
| Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 沙特阿拉伯 | 7 | $476.4K | 其他禽脂、猫狗饲料 |
| Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 阿根廷 | 4 | $224.2K | 肉粉粒、其他动物产品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| "CARDINAL INTERNATIONAL" LLC | 亚美尼亚 | 1 | $50.5K | 未焙炒咖啡、其他自动数据处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 其他禽脂 | Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 沙特阿拉伯 | $115.4K |
| 2026-06-10 | 其他动物产品 | Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 西班牙 | $388.5K |
| 2026-05-05 | 其他动物产品 | Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 西班牙 | $381.6K |
| 2026-04-28 | 其他动物产品 | Lican Paraguay S.A. | 巴拉圭 | $220.0K |
| 2026-04-28 | 其他动物产品 | Lican Paraguay S.A. | 巴拉圭 | $220.0K |
| 2026-04-28 | 其他禽脂 | Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 沙特阿拉伯 | $44.8K |
| 2026-04-28 | 其他禽脂 | Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 沙特阿拉伯 | $44.8K |
| 2026-04-08 | 其他动物产品 | Lican Paraguay S.A. | 巴拉圭 | $220.0K |
| 2026-04-08 | 其他动物产品 | Lican Paraguay S.A. | 巴拉圭 | $220.0K |
| 2026-03-30 | 其他禽脂 | Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 沙特阿拉伯 | $67.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | 未焙炒咖啡 | "CARDINAL INTERNATIONAL" LLC | 亚美尼亚 | $50.5K |