Thang Loi Trading Service and Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI, DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU THắNG LợI
12
进口笔数
0
出口笔数
$444.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109182823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMH8ENV2 |
| 成立日期 | 2020-05-18 |
| 联系地址 | Số 29 ngách 43/4, ngõ Quan Thổ 3, phố Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THẮNG LỢI |
| 企业英文名称 | THANG LOI TRADING, SERVICE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29 ngách 43/4, ngõ Quan Thổ 3, phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84901088885 |
| 邮箱 | tdlam6868@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $444.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shuhua Sports Co., Ltd. | 中国 | 10 | $412.9K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Qingdao Insight Health Tech Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 体育器材、其他钢铁制品 |
| Xiamen Jie Lin Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 制鞋机械、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 体育器材 | SHUHUA SPORTS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 体育器材 | SHUHUA SPORTS CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-27 | 体育器材 | SHUHUA SPORTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 体育器材 | SHUHUA SPORTS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 体育器材 | SHUHUA SPORTS CO LTD | 中国 | $214 |
| 2026-04-27 | 体育器材 | SHUHUA SPORTS CO LTD | 中国 | $214 |
| 2026-04-27 | 体育器材 | SHUHUA SPORTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 体育器材 | SHUHUA SPORTS CO LTD | 中国 | $873 |
| 2026-04-27 | 体育器材 | SHUHUA SPORTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 体育器材 | SHUHUA SPORTS CO LTD | 中国 | $2.5K |