Tao Thi Trade & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 塑料/纺织手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư TàO THị
6
进口笔数
0
出口笔数
$139.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109743878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XGRAP0 |
| 成立日期 | 2021-09-09 |
| 联系地址 | Số TT15-C4(220), Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TÀO THỊ |
| 企业英文名称 | TAO THI TRADE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61 Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84931205989 |
| 邮箱 | Haseni.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420310 | 皮革服装 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 621210 | 胸罩 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $139.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Xingyao Fa Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $139.5K | 塑料/纺织手提包、皮革服装 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他离心泵 | PING XIANG XING YAO FA TRADING CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-27 | 其他玻璃制品 | PING XIANG XING YAO FA TRADING CO LTD | 中国 | $246 |
| 2026-04-27 | 其他玻璃制品 | PING XIANG XING YAO FA TRADING CO LTD | 中国 | $102 |
| 2026-04-27 | 贱金属扣件 | PING XIANG XING YAO FA TRADING CO LTD | 中国 | $818 |
| 2026-04-27 | 泵零件 | PING XIANG XING YAO FA TRADING CO LTD | 中国 | $475 |
| 2026-04-27 | 其他玻璃制品 | PING XIANG XING YAO FA TRADING CO LTD | 中国 | $225 |
| 2026-04-27 | 其他玻璃制品 | PING XIANG XING YAO FA TRADING CO LTD | 中国 | $516 |
| 2026-04-27 | 其他玻璃制品 | PING XIANG XING YAO FA TRADING CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-27 | 其他泵和提升机 | PING XIANG XING YAO FA TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他玻璃制品 | PING XIANG XING YAO FA TRADING CO LTD | 中国 | $102 |