Viet Nhat Service & Development Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN ĐầU Tư Và DịCH Vụ VIệT NHậT
2
进口笔数
0
出口笔数
$56.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104080024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5UJGT9N |
| 成立日期 | 2009-07-30 |
| 联系地址 | Số 16, phố Lê Thái Tổ, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT SERVICE AND DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16, phố Lê Thái Tổ, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 02462838888 |
| 邮箱 | ketoan2@lucthuy.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $41.6K |
| 美国 | 1 | $15.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANOSHINE GROUP CORP | 中国台湾 | 1 | $41.6K | 其他擦亮剂、自粘塑料片 |
| Nanoshine Group Corp | 美国 | 1 | $15.3K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 自粘塑料片 | NANOSHINE GROUP CORP | 美国 | $610 |
| 2025-11-04 | 自粘塑料片 | NANOSHINE GROUP CORP | 美国 | $1.2K |
| 2025-11-04 | 自粘塑料片 | NANOSHINE GROUP CORP | 美国 | $3.0K |
| 2025-11-04 | 自粘塑料片 | NANOSHINE GROUP CORP | 美国 | $6.1K |
| 2025-11-04 | 自粘塑料片 | NANOSHINE GROUP CORP | 美国 | $4.3K |
| 2025-08-18 | 零售清洁粉剂 | NANOSHINE GROUP CORP | 中国台湾 | $288 |
| 2025-08-18 | 车身抛光剂 | NANOSHINE GROUP CORP | 中国台湾 | $14.3K |
| 2025-08-18 | 车身抛光剂 | NANOSHINE GROUP CORP | 中国台湾 | $864 |
| 2025-08-18 | 车身抛光剂 | NANOSHINE GROUP CORP | 中国台湾 | $336 |
| 2025-08-18 | 车身抛光剂 | NANOSHINE GROUP CORP | 中国台湾 | $324 |