AMR Farm Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 非食用藻类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AMR FARM
117
进口笔数
5
出口笔数
$1.46M
进口金额
$63.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-13
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314313028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HYD02N |
| 成立日期 | 2017-03-27 |
| 联系地址 | 293/13 Tùng Thiện Vương, Phường 11, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AMR FARM |
| 企业英文名称 | AMR FARM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 293/13 Tùng Thiện Vương, Tổ 39, Khu phố 4, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84908977450 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121229 | 非食用藻类 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 102 | $1.37M |
| 美国 | 15 | $87.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $53.4K |
| 越南 | 1 | $10.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Trading Co., Ltd. | 日本 | 98 | $1.12M | 非食用藻类、猫狗饲料 |
| Ultimate | 印度 | 4 | $248.1K | 猫狗饲料、其他风扇 |
| Reed Mariculture Inc. | 美国 | 15 | $87.1K | 非食用藻类、非活性酵母 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ultimate | 印度 | 4 | $53.4K | 聚酯单丝纱、摩托车及配件 |
| Ultimate Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.5K | 不可食水生动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非食用藻类 | PACIFIC TRADING CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 非食用藻类 | PACIFIC TRADING CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 非食用藻类 | REED MARICULTURE INC | 美国 | $9.4K |
| 2026-04-20 | 非食用藻类 | REED MARICULTURE INC | 美国 | $9.4K |
| 2026-04-08 | 非食用藻类 | PACIFIC TRADING CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 非食用藻类 | PACIFIC TRADING CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-03-31 | 非食用藻类 | PACIFIC TRADING CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-03-16 | 其他矿产品 | PACIFIC TRADING CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2026-03-10 | 非食用藻类 | PACIFIC TRADING CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2026-03-03 | 猫狗饲料 | PACIFIC TRADING CO LTD | 日本 | $6.9K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 不可食水生动物产品 | ULTIMATE | 日本 | $21.4K |
| 2025-03-12 | 不可食水生动物产品 | ULTIMATE | 日本 | $10.7K |
| 2024-07-23 | 不可食水生动物产品 | ULTIMATE | 日本 | $10.7K |
| 2024-02-26 | 不可食水生动物产品 | ULTIMATE | 日本 | $10.7K |
| 2023-05-18 | 不可食水生动物产品 | ULTIMATE CO.,LTD | 越南 | $10.5K |