Anh Linh Medical Supplies & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 医用X射线设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và VậT Tư Y Tế áNH LINH
89
进口笔数
3
出口笔数
$2.47M
进口金额
$9.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-12-01
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106849393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQW8XW0 |
| 成立日期 | 2015-05-14 |
| 联系地址 | Số 81, Ngõ Thái Thịnh 2, phố Thái Thịnh, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ ÁNH LINH |
| 企业英文名称 | ANH LINH MEDICAL SUPPLIES AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 81, Ngõ Thái Thịnh 2, phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84915542368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902214 | 医用X射线设备 |
| 902230 | X射线管 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 250610 | 石英 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 710399 | 其他加工宝石 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 902230 | X射线管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 70 | $2.27M |
| 日本 | 17 | $189.6K |
| 中国 | 2 | $14.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $8.0K |
| 日本 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gemss Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | 66 | $2.12M | 医用X射线设备、静止变流器 |
| Sumisho Metalex Corporation | 日本 | 18 | $190.1K | 光电阴极管、X射线管 |
| Poskom Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $151.9K | 医用X射线设备、X射线装置及零件 |
| Beijing Oriental Wison Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 其他电气设备、夹层安全玻璃 |
| Shanghai WaveTopSign International Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 电力控制板、橡胶涂层织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gemss Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $8.0K | 静止变流器、X射线装置及零件 |
| Sumisho Metalex Corporation | 日本 | 1 | $1.5K | 其他铝制品、铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 医用X射线设备 | Gemss Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | $13.0K |
| 2026-04-21 | 医用X射线设备 | Gemss Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | $13.0K |
| 2026-03-02 | X射线装置及零件 | Gemss Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-02-10 | 医用X射线设备 | Gemss Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | $22.3K |
| 2026-01-27 | X射线装置及零件 | Gemss Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-01-21 | 医用X射线设备 | Gemss Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | $8.2K |
| 2026-01-19 | X射线装置及零件 | SUMISHO METALEX CORP ORATION | 日本 | $7.5K |
| 2025-12-29 | X射线管 | SUMISHO METALEX CORP ORATION | 日本 | $786 |
| 2025-12-29 | 医用X光机 | GEMSS HEALTHCARE CO LTD | 韩国 | $23.0K |
| 2025-12-29 | X射线管 | SUMISHO METALEX CORP ORATION | 日本 | $1.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | X射线装置及零件 | Gemss Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2025-10-21 | X射线装置及零件 | Gemss Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | $7.0K |
| 2024-12-05 | X射线管 | SUMISHO METALEX CORP ORATION | 日本 | $1.5K |