Thang Long Trading & Industry Manufacturing Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他光学测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT CôNG NGHIệP THăNG LONG
19
进口笔数
0
出口笔数
$126.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108612128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKSYPR0K |
| 成立日期 | 2019-02-12 |
| 联系地址 | Số 2, Ngách 355/62/11, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG TRADING AND INDUSTRY MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, Ngách 355/62/11, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | +842436331395 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 846130 | 拉床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $92.9K |
| 西班牙 | 3 | $21.7K |
| 中国 | 14 | $12.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Equipment Machinery Trading Service Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $87.8K | 金属加工中心、其他金属车床 |
| Global Equipment Machinery Trading Service Co., Ltd. | 德国 | 3 | $21.7K | 通信设备 |
| Shenzhen MetalCNC Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $8.6K | 机床零件、非数控膝式铣床 |
| WISE MACHINERY CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $5.1K | 陶瓷磨轮、木材研磨机 |
| SHENZHEN METALCNC TECH CO., LTD | 中国香港 | 5 | $1.7K | 机床零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Twinminds CNC Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 非数控膝式铣床、其他光学测量仪 |
| Twinminds CNC Co., Ltd. | 中国 | 2 | $921 | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他光学测量仪 | TWINMINDS CNC CO.,LTD | 中国 | $98 |
| 2026-02-25 | 其他光学测量仪 | TWINMINDS CNC CO.,LTD | 中国 | $38 |
| 2026-01-14 | 其他光学测量仪 | TWINMINDS CNC CO.,LTD | 中国 | $70 |
| 2026-01-14 | 其他光学测量仪 | TWINMINDS CNC CO.,LTD | 中国 | $105 |
| 2026-01-14 | 其他测量仪器 | TWINMINDS CNC CO.,LTD | 中国 | $175 |
| 2026-01-14 | 其他测量仪器 | TWINMINDS CNC CO.,LTD | 中国 | $185 |
| 2026-01-14 | 其他测量仪器 | TWINMINDS CNC CO.,LTD | 中国 | $250 |
| 2025-08-29 | 测量仪器零件 | TWINMINDS CNC CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-08-29 | 测量仪器零件 | TWINMINDS CNC CO LTD | 中国 | $275 |
| 2025-08-29 | 其他光学测量仪 | TWINMINDS CNC CO LTD | 中国 | $35 |