Thang Long Trading & Industry Manufacturing Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他光学测量仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT CôNG NGHIệP THăNG LONG

19
进口笔数
0
出口笔数
$126.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $87.8K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $322 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $619 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $575 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $611 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $415 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $87.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $785 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $136 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $322 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $619 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $575 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $611 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $415 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $87.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $785 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $136 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108612128
企查查编码QVNKSYPR0K
成立日期2019-02-12
联系地址Số 2, Ngách 355/62/11, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP THĂNG LONG
企业英文名称THANG LONG TRADING AND INDUSTRY MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2, Ngách 355/62/11, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
电话+842436331395
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903149其他光学测量仪
903190测量仪器零件
903180其他测量仪器
851762通信设备
680422陶瓷磨轮
761699其他铝制品
820760可互换钻孔工具
830249贱金属配件
846130拉床
846593木材研磨机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾2$92.9K
西班牙3$21.7K
中国14$12.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Equipment Machinery Trading Service Co. Ltd.中国台湾1$87.8K金属加工中心、其他金属车床
Global Equipment Machinery Trading Service Co., Ltd.德国3$21.7K通信设备
Shenzhen MetalCNC Tech Co., Ltd.中国6$8.6K机床零件、非数控膝式铣床
WISE MACHINERY CO., LTD中国台湾1$5.1K陶瓷磨轮、木材研磨机
SHENZHEN METALCNC TECH CO., LTD中国香港5$1.7K机床零件、钢铁螺钉螺栓
Twinminds CNC Co., Ltd.中国1$1.1K非数控膝式铣床、其他光学测量仪
Twinminds CNC Co., Ltd.中国2$921其他光学测量仪、其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25其他光学测量仪TWINMINDS CNC CO.,LTD中国$98
2026-02-25其他光学测量仪TWINMINDS CNC CO.,LTD中国$38
2026-01-14其他光学测量仪TWINMINDS CNC CO.,LTD中国$70
2026-01-14其他光学测量仪TWINMINDS CNC CO.,LTD中国$105
2026-01-14其他测量仪器TWINMINDS CNC CO.,LTD中国$175
2026-01-14其他测量仪器TWINMINDS CNC CO.,LTD中国$185
2026-01-14其他测量仪器TWINMINDS CNC CO.,LTD中国$250
2025-08-29测量仪器零件TWINMINDS CNC CO LTD中国$250
2025-08-29测量仪器零件TWINMINDS CNC CO LTD中国$275
2025-08-29其他光学测量仪TWINMINDS CNC CO LTD中国$35

相关企业 · 同类产品

Thang Long Trading & Industry Manufacturing Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →