HDN Vietnam Import-Export Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU HDN VIệT NAM
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$54.9K
出口金额
—
最近进口
2025-08-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107548448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HGB3XA |
| 成立日期 | 2016-08-29 |
| 联系地址 | Tầng số 5, số nhà 34 Nguyễn Khánh Toàn, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HDN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HDN VIET NAM IMPORT – EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng số 5, số nhà 34 Nguyễn Khánh Toàn, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | 0943903666 |
| 传真 | 0462992525 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $22.0K |
| 德国 | 1 | $15.3K |
| 捷克 | 1 | $13.6K |
| 美国 | 1 | $2.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atsu Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $22.0K | 玩具模型、不锈钢家用制品 |
| Cit LieferService | 德国 | 1 | $15.3K | 其他木制品、瓦楞纸箱 |
| Canipet s.r.o. | 捷克 | 1 | $13.6K | 猫狗粮、其他娱乐用品 |
| HDN Vietnam Joint Stock Company | 美国 | 1 | $2.4K | 其他木制品 |
| Amazon | 澳大利亚 | 1 | $1.6K | 纸质文具、皮革箱包 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 其他木制品 | ATSU TRADING CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-08-22 | 其他木制品 | ATSU TRADING CO LTD | 日本 | $579 |
| 2025-08-22 | 其他木制品 | Atsu Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2025-08-22 | 其他木制品 | ATSU TRADING CO LTD | 日本 | $0 |
| 2025-08-22 | 其他木制品 | ATSU TRADING CO LTD | 日本 | $0 |
| 2025-08-22 | 其他木制品 | Atsu Trading Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2025-08-22 | 其他木制品 | ATSU TRADING CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2025-08-22 | 其他木制品 | Atsu Trading Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2025-08-22 | 其他木制品 | ATSU TRADING CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2025-08-22 | 其他木制品 | ATSU TRADING CO LTD | 日本 | $0 |