ETD Industrial Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHIệP ETD

12
进口笔数
25
出口笔数
$145.6K
进口金额
$1.38M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-02-07
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $189.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 1 笔2023-12进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.5K · 1 笔出口 $32.1K · 1 笔2024-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2024-10进口 $14.0K · 1 笔出口 $28.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $189.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 1 笔2025-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $139.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.1K · 2 笔出口 $39.2K · 1 笔2026-03进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 1 笔2023-12进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.5K · 1 笔出口 $32.1K · 1 笔2024-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2024-10进口 $14.0K · 1 笔出口 $28.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $189.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 1 笔2025-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $139.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.1K · 2 笔出口 $39.2K · 1 笔2026-03进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109007589
企查查编码QVN4H1BDAJ
成立日期2019-11-28
联系地址Tầng 4 Tòa Nhà HUD3 Tower, Số 121-123 Đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP ETD
企业英文名称ETD INDUSTRIAL ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4 Tòa Nhà HUD3 Tower, Số 121-123 Đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
电话+84983397365
邮箱tuan.kon@live.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
760820铝合金管
854620陶瓷绝缘子
760612铝合金板材
854610玻璃绝缘子
731815钢铁螺钉螺栓
741980其他铜制品
760900铝制管件
854460高压电线

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体
730449不锈钢圆管
731822非螺纹垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
730799其他钢铁管件
731816螺纹螺母
250810粘土及膨润土
730490无缝钢管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$145.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度12$487.8K
越南8$407.6K
老挝13$245.3K
印度尼西亚2$242.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai XRUI Communication Equipment Co., Ltd.中国11$118.5K其他铝制品、其他钢铁制品
Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd.中国1$27.1K高压电线、其他高压电路装置

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Voith Hydro Private Ltd.印度12$487.8K轴承座、其他测量仪器
Voith Hydro Private Ltd.越南8$407.6K粘土及膨润土、其他钢铁制品
Voith Hydro Private Ltd.老挝13$245.3K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Voith Hydro Private Ltd.印度尼西亚2$242.5K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20陶瓷绝缘子SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD中国$4.1K
2026-04-20陶瓷绝缘子SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD中国$4.1K
2026-04-06其他铝制品SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD中国$2.6K
2026-04-06其他铝制品SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD中国$2.5K
2026-04-06其他铝制品SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD中国$2.6K
2026-04-06其他铝制品SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD中国$2.5K
2026-03-23高压电线LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD中国$7.2K
2026-03-23高压电线LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD中国$19.9K
2026-02-27其他钢铁制品SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD中国$52
2026-02-27其他钢铁制品SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD中国$83

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-07不锈钢圆管VOITH HYDRO PRIVATE LTD印度$833
2026-02-07钢铁螺钉螺栓VOITH HYDRO PRIVATE LTD印度$104
2026-02-07钢铁螺钉螺栓VOITH HYDRO PRIVATE LTD印度$26
2026-02-07贱金属铰链VOITH HYDRO PRIVATE LTD印度$4
2026-02-07非泡沫橡胶密封件VOITH HYDRO PRIVATE LTD印度$0
2026-02-07钢铁螺钉螺栓VOITH HYDRO PRIVATE LTD印度$182
2026-02-07非泡沫橡胶密封件VOITH HYDRO PRIVATE LTD印度$5
2026-02-07不锈钢圆管VOITH HYDRO PRIVATE LTD印度$180
2026-02-07贱金属配件VOITH HYDRO PRIVATE LTD印度$3.0K
2026-02-07不锈钢管配件VOITH HYDRO PRIVATE LTD印度$42

相关企业 · 同类产品

ETD Industrial Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →