ETD Industrial Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHIệP ETD
12
进口笔数
25
出口笔数
$145.6K
进口金额
$1.38M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-02-07
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109007589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4H1BDAJ |
| 成立日期 | 2019-11-28 |
| 联系地址 | Tầng 4 Tòa Nhà HUD3 Tower, Số 121-123 Đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP ETD |
| 企业英文名称 | ETD INDUSTRIAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 Tòa Nhà HUD3 Tower, Số 121-123 Đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84983397365 |
| 邮箱 | tuan.kon@live.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 854460 | 高压电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 730490 | 无缝钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $145.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $487.8K |
| 越南 | 8 | $407.6K |
| 老挝 | 13 | $245.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $242.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai XRUI Communication Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $118.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.1K | 高压电线、其他高压电路装置 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Voith Hydro Private Ltd. | 印度 | 12 | $487.8K | 轴承座、其他测量仪器 |
| Voith Hydro Private Ltd. | 越南 | 8 | $407.6K | 粘土及膨润土、其他钢铁制品 |
| Voith Hydro Private Ltd. | 老挝 | 13 | $245.3K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Voith Hydro Private Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $242.5K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 陶瓷绝缘子 | SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-20 | 陶瓷绝缘子 | SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-06 | 其他铝制品 | SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-06 | 其他铝制品 | SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-06 | 其他铝制品 | SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-06 | 其他铝制品 | SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-23 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-03-23 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $83 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 不锈钢圆管 | VOITH HYDRO PRIVATE LTD | 印度 | $833 |
| 2026-02-07 | 钢铁螺钉螺栓 | VOITH HYDRO PRIVATE LTD | 印度 | $104 |
| 2026-02-07 | 钢铁螺钉螺栓 | VOITH HYDRO PRIVATE LTD | 印度 | $26 |
| 2026-02-07 | 贱金属铰链 | VOITH HYDRO PRIVATE LTD | 印度 | $4 |
| 2026-02-07 | 非泡沫橡胶密封件 | VOITH HYDRO PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2026-02-07 | 钢铁螺钉螺栓 | VOITH HYDRO PRIVATE LTD | 印度 | $182 |
| 2026-02-07 | 非泡沫橡胶密封件 | VOITH HYDRO PRIVATE LTD | 印度 | $5 |
| 2026-02-07 | 不锈钢圆管 | VOITH HYDRO PRIVATE LTD | 印度 | $180 |
| 2026-02-07 | 贱金属配件 | VOITH HYDRO PRIVATE LTD | 印度 | $3.0K |
| 2026-02-07 | 不锈钢管配件 | VOITH HYDRO PRIVATE LTD | 印度 | $42 |