HDC Media & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Truyền Thông Và Công Nghệ Hdc
136
进口笔数
0
出口笔数
$4.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
48
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103335495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FHA04K |
| 成立日期 | 2009-02-10 |
| 联系地址 | H1A ngõ 100, đường Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG VÀ CÔNG NGHỆ HDC |
| 企业英文名称 | HDC MEDIA AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | H1A ngõ 100 đường Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84916120133 |
| 邮箱 | hdcjsc2009@gmail.com |
| 传真 | +842432001209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 761490 | 铝制线缆带 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 131 | $3.72M |
| 俄罗斯 | 2 | $503.1K |
| 乌克兰 | 1 | $177.5K |
| 法国 | 2 | $166 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOOA Electric Co., Ltd. | 中国 | 11 | $707.4K | 玻璃绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| a372c14d2b0f7fb23445a35858c0eb12 | 12 | $462.2K | ||
| Jiangsu Guohua Tube Tower Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 6 | $324.7K | 钢结构及塔架、其他钢铁结构体 |
| Shanghai Vener Chicone International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $322.8K | 其他铝制品、铝制线缆带 |
| Qingdao Zaili Electric Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $243.2K | 钢结构及塔架、80mm以下U/I/H型钢 |
| Hunan GL Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $232.5K | 绝缘电线、光缆 |
| QINGDAO BESTOWER MACHINE CO LTD | 中国澳门 | 4 | $196.4K | 钢结构及塔架、冷轧碳钢带 |
| Gulifa Group Co., Ltd. | 中国 | 16 | $153.9K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Qingdao Cosine Ruita Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $114.2K | 玻璃绝缘子 |
| Handan Hangtai Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $84.2K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | GULIFA GROUP CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | GULIFA GROUP CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | GULIFA GROUP CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | GULIFA GROUP CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | NANJING HUAYU ELECTRIC CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | NANJING HUAYU ELECTRIC CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | NANJING HUAYU ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | NANJING HUAYU ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | NANJING HUAYU ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | NANJING HUAYU ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.6K |