Tan Hung Phat Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Bị Công Nghiệp Tân Hưng Phát
- 邮箱567
32
进口笔数
0
出口笔数
$954.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310203465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB66PDKV |
| 成立日期 | 2010-07-31 |
| 联系地址 | 230/4 Đường Man Thiện, Khu Phố 5, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TÂN HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN HUNG PHAT INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 230/4 Đường Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84837361558 |
| 邮箱 | info@tanhungphat.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $920.9K |
| 波兰 | 2 | $33.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Denair Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | 20 | $703.8K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Taitian Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $99.9K | 气动工具零件、气动旋转手动工具 |
| Denair Energy Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $66.4K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Venol Motor Oil Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $33.5K | 非轻质石油、塑料容器 |
| Shanghai Granklin (Group) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.4K | 其他气泵、牵引式空压机 |
| Shanghia Granklin (Group) Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $17.8K | 其他气泵、工业干燥机 |
| Shanghai Yige Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $780 | 氧化铁、初级硅氧烷 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他气泵 | Taitian Group Co., Ltd. | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-13 | 泵及压缩机零件 | Taitian Group Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-04-13 | 泵及压缩机零件 | Taitian Group Co., Ltd. | 中国 | $138 |
| 2026-04-13 | 其他气泵 | Taitian Group Co., Ltd. | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-13 | 泵及压缩机零件 | Taitian Group Co., Ltd. | 中国 | $84 |
| 2026-04-13 | 泵及压缩机零件 | Taitian Group Co., Ltd. | 中国 | $114 |
| 2026-04-13 | 泵及压缩机零件 | Taitian Group Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2026-04-13 | 泵及压缩机零件 | Taitian Group Co., Ltd. | 中国 | $204 |
| 2026-04-13 | 泵及压缩机零件 | Taitian Group Co., Ltd. | 中国 | $204 |
| 2026-04-13 | 其他气泵 | Taitian Group Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |