NINH BINH VPC JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VPC NINH BìNH
2
进口笔数
0
出口笔数
$481.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2700934224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKMXNVN3 |
| 成立日期 | 2021-09-08 |
| 联系地址 | Lô CN1A, Cụm công nghiệp Gia Lập, Xã Gia Lập, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VPC NINH BÌNH |
| 企业英文名称 | NINH BINH VPC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN1A, Cụm công nghiệp Gia Lập, Xã Gia Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84912351317 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 980亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 843930 | 纸张整理机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $299.0K |
| 中国台湾 | 1 | $182.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN GRACEFUL DYNAMIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $299.0K | 其他化学制剂、淀粉胶 |
| WESTRIVER AUTOMATION EQUIPMENT | 中国台湾 | 1 | $182.0K | 造纸染色剂、混合机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-23 | 混合机 | WESTRIVER AUTOMATION EQUIPMENT | 中国台湾 | $6.0K |
| 2023-02-23 | 其他钢铁结构体 | WESTRIVER AUTOMATION EQUIPMENT | 中国台湾 | $1.0K |
| 2023-02-23 | 混合机 | WESTRIVER AUTOMATION EQUIPMENT | 中国台湾 | $10.0K |
| 2023-02-23 | 混合机 | WESTRIVER AUTOMATION EQUIPMENT | 中国台湾 | $15.0K |
| 2023-02-23 | 混合机 | WESTRIVER AUTOMATION EQUIPMENT | 中国台湾 | $15.0K |
| 2023-02-23 | 混合机 | WESTRIVER AUTOMATION EQUIPMENT | 中国台湾 | $46.0K |
| 2023-02-23 | 混合机 | WESTRIVER AUTOMATION EQUIPMENT | 中国台湾 | $89.0K |
| 2023-02-17 | 纸张整理机械 | FOSHAN GRACEFUL DYNAMIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2023-02-17 | 柔性版印刷机 | FOSHAN GRACEFUL DYNAMIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $116.0K |
| 2023-02-17 | 纸张切割机 | FOSHAN GRACEFUL DYNAMIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $57.0K |