TIEN PHAT FURNITURE MFG COMPANNY LTD
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT Đồ Gỗ NộI THấT TIếN PHáT
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$365.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702905710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMG95E13 |
| 成立日期 | 2020-08-27 |
| 联系地址 | Thửa đất số 775, tờ bản đồ số 12, đường DH410, Khu phố 2, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ĐỒ GỖ NỘI THẤT TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIEN PHAT FURNITURE MANUFACTURING COMPANNY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 775, tờ bản đồ số 12, đường DH410, Khu phố 2, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84975334200 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 700490 | 拉制吹制玻璃片 |
| 441410 | 热带木制相框 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 41 | $345.8K |
| 加拿大 | 2 | $15.8K |
| 越南 | 3 | $4.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | 41 | $345.8K | 卧室木家具、其他木家具 |
| GIGACLOUD TECHNOLOGY (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 2 | $15.8K | 木制座椅、其他木家具 |
| GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 越南 | 3 | $4.1K | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 家具配件 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $4 |
| 2026-04-19 | 其他木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $5.6K |
| 2026-04-19 | 其他木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $6.5K |
| 2026-04-19 | 其他木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $6.3K |
| 2026-04-18 | 家具配件 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $4 |
| 2026-03-20 | 木制家具零件 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $25 |
| 2026-03-20 | 卧室木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $5.1K |
| 2026-03-20 | 木制家具零件 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $20 |
| 2026-03-20 | 木制家具零件 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $20 |
| 2026-03-20 | 木制家具零件 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (USA) INC | 美国 | $15 |