Vietnam Environmental Electric Vehicle Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XE ĐIệN MôI TRườNG VIệT NAM
3
进口笔数
3
出口笔数
$60.1K
进口金额
$13.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-09
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110498980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCT3X77F |
| 成立日期 | 2023-10-05 |
| 联系地址 | H2-TM9 Tòa nhà Hope Residences, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XE ĐIỆN MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM ENVIRONMENTAL ELECTRIC VEHICLE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 电话 | +84967436388 |
| 邮箱 | xemoitruong688@gmail.com |
| 官网 | www.xedienmoitruong.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $60.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $13.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Ku'er Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.7K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Anhui Chengxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 其他功能机器、功能机器零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Abrasives Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.6K | 纸基研磨料、建筑用碎石 |
| CUTABOVE ENTERPRISE Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Abrasives Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 建筑用碎石、其他煤 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 750W以下直流电机 | HEFEI KUER ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $74 |
| 2026-04-24 | 750W以下直流电机 | HEFEI KUER ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $85 |
| 2026-04-24 | 过滤净化器零件 | HEFEI KUER ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-24 | 750W以下直流电机 | HEFEI KUER ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $164 |
| 2026-04-24 | 过滤净化器零件 | HEFEI KUER ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | HEFEI KUER ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-24 | 其他往复泵 | HEFEI KUER ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-24 | 750W以下直流电机 | HEFEI KUER ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $46 |
| 2026-04-24 | 750W以下直流电机 | HEFEI KUER ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $164 |
| 2026-04-24 | 750W以下直流电机 | HEFEI KUER ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $46 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-08 | 其他功能机器 | Viet Nam Abrasives Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-08 | 其他功能机器 | Viet Nam Abrasives Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-02-27 | 其他功能机器 | CUTABOVE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $3.4K |