Daiwa Trading Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 224 笔 · 主营 钓鱼卷线器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DAIWA VIệT NAM
224
进口笔数
11
出口笔数
$3.27M
进口金额
$30.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-12-11
最近出口
14
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312636986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0VDMY8A |
| 成立日期 | 2014-01-06 |
| 联系地址 | 287-289 Đường Chợ Lớn, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DAIWA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAIWA TRADING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 287-289 Đường Chợ Lớn, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838170865 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 84亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950730 | 钓鱼卷线器 |
| 950710 | 钓鱼竿 |
| 950790 | 其他渔猎用具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950710 | 钓鱼竿 |
| 950790 | 其他渔猎用具 |
| 950730 | 钓鱼卷线器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 950631 | 高尔夫球杆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $1.49M |
| 中国 | 115 | $902.5K |
| 日本 | 77 | $719.3K |
| 泰国 | 21 | $118.2K |
| 中国台湾 | 13 | $38.9K |
| 菲律宾 | 3 | $976 |
| 新加坡 | 2 | $745 |
| 印度尼西亚 | 2 | $354 |
| 孟加拉国 | 1 | $300 |
| 韩国 | 1 | $138 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $14.6K |
| 中国台湾 | 4 | $12.8K |
| 马来西亚 | 3 | $1.9K |
| 日本 | 2 | $612 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Singapore Daiwa Pte. Ltd. | 新加坡 | 170 | $2.91M | 钓鱼卷线器、钓鱼竿 |
| Daiwa FT Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 37 | $283.2K | 其他渔猎用具、钓鱼竿 |
| DAIWA VIETNAM LTD (MST: 0400511094) | 越南 | 2 | $64.1K | 钓鱼竿、钓鱼卷线器 |
| Daiwa Sports (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.8K | 钓鱼竿、钓鱼卷线器 |
| CASTING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $6.7K | 其他渔猎用具 |
| 2cefee3383b10b364b7a0fd3004f2649 | 1 | $1.4K | ||
| Daiwa Seiko (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $822 | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Globeride Inc | 日本 | 3 | $312 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sportlifeplanets Co., Ltd. | 日本 | 2 | $307 | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Daiwa FT Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 4 | $238 | 其他陶瓷制品、非轻质石油 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Singapore Daiwa Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $14.8K | 钓鱼竿、钓鱼卷线器 |
| Daiwa FT Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.8K | 钓鱼卷线器、钓鱼竿 |
| 2cefee3383b10b364b7a0fd3004f2649 | 2 | $1.9K | ||
| Globeride Inc | 日本 | 1 | $423 | 钓鱼卷线器、钓鱼竿 |
近期贸易明细
进口(共 224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 钓鱼卷线器 | SINGAPORE DAIWA PTE. LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 钓鱼卷线器 | SINGAPORE DAIWA PTE. LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-19 | 钓鱼卷线器 | DAIWA SEIKO (THAILAND) CO., LTD. | 泰国 | $161 |
| 2026-04-19 | 钓鱼卷线器 | DAIWA SEIKO (THAILAND) CO., LTD. | 泰国 | $161 |
| 2026-04-14 | 钓鱼竿 | SINGAPORE DAIWA PTE. LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 钓鱼竿 | SINGAPORE DAIWA PTE. LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | Sportlifeplanets Co., Ltd. | 日本 | $55 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | Sportlifeplanets Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | Sportlifeplanets Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | Sportlifeplanets Co., Ltd. | 日本 | $3 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 其他渔猎用具 | DAIWA SPORTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $500 |
| 2025-06-30 | 其他渔猎用具 | DAIWA FT ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $62 |
| 2025-06-30 | 其他渔猎用具 | DAIWA FT ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $68 |
| 2025-06-30 | 其他渔猎用具 | DAIWA FT ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $606 |
| 2025-06-30 | 其他渔猎用具 | DAIWA FT ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $30 |
| 2025-06-30 | 其他渔猎用具 | DAIWA FT ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $31 |
| 2025-06-30 | 其他渔猎用具 | DAIWA FT ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $244 |
| 2025-06-30 | 其他渔猎用具 | DAIWA FT ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-06-13 | 纺织包装袋 | DAIWA SPORTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2025-06-13 | 其他塑纺箱盒 | DAIWA SPORTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $0 |