Technologies & Engineering Apply Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH ứng Dụng Kỹ Thuật Và Công Nghệ
14
进口笔数
0
出口笔数
$414.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104175477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYH6E5EF |
| 成立日期 | 2009-09-23 |
| 联系地址 | Số 286 Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ |
| 企业英文名称 | TECHNOLOGIES AND ENGINEERING APPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 286 Kim Mã, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84905488988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851771 | 通信设备零件 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 852582 | 抗辐射摄像机 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $278.9K |
| 英国 | 5 | $109.7K |
| 新加坡 | 2 | $22.4K |
| 美国 | 1 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toplib Technology Solutions Ltd. | 韩国 | 1 | $180.7K | 治疗按摩器具、医用家具 |
| Intellian Technologies, Inc. | 韩国 | 4 | $96.7K | 天线及发射器、通信设备零件 |
| Mirion Technologies (IST) Ltd. | 美国 | 2 | $96.3K | 通信设备零件、已装配物镜 |
| Blue C Mobile Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $22.4K | 通信设备、通信设备零件 |
| Pole Star Space Applications Ltd. | 英国 | 3 | $13.4K | 其他原电池、其他通信设备 |
| Satcom Solutions Inc. | 美国 | 1 | $3.6K | 其他自动数据处理系统、通信设备零件 |
| Intellian Technologies, Inc. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $1.4K | 天线及发射器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 通信设备零件 | TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD | 韩国 | $180.7K |
| 2025-12-04 | 通信设备 | INTELLIAN TECHNOLOGIES INC | 韩国 | $5.7K |
| 2025-12-03 | 抗辐射摄像机 | MIRION TECHNOLOGIES (IST) LTD | 英国 | $17.7K |
| 2025-12-03 | 抗辐射摄像机 | MIRION TECHNOLOGIES (IST) LTD | 英国 | $6.2K |
| 2025-12-03 | 抗辐射摄像机 | MIRION TECHNOLOGIES (IST) LTD | 英国 | $22.4K |
| 2025-12-03 | 抗辐射摄像机 | MIRION TECHNOLOGIES (IST) LTD | 英国 | $3.1K |
| 2025-12-03 | 抗辐射摄像机 | MIRION TECHNOLOGIES (IST) LTD | 英国 | $1.7K |
| 2025-07-21 | 其他原电池 | POLE STAR SPACE APPLICATIONS LTD | 英国 | $1.5K |
| 2025-02-21 | 抗辐射摄像机 | MIRION TECHNOLOGIES (IST) LTD | 英国 | $1.6K |
| 2025-02-21 | 抗辐射摄像机 | MIRION TECHNOLOGIES (IST) LTD | 英国 | $5.8K |