Intech Vietnam Development Green Energy JSC
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP PHáT TRIểN NăNG LượNG XANH INTECH VIệT NAM
10
进口笔数
6
出口笔数
$389.1K
进口金额
$40.0K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2024-12-11
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108519753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7T0355 |
| 成立日期 | 2018-11-19 |
| 联系地址 | Lô A2CN4, đường CN9, Cụm công nghiệp vừa và Nhỏ Từ Liêm, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP PHÁT TRIỂN NĂNG LƯỢNG XANH INTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INTECH VIETNAM DEVELOPMENT GREEN ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2, ngách 123/28 đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | 0966966819 |
| 邮箱 | ketoan@intechenergy.vn |
| 官网 | intechsolar.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902830 | 电表 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854460 | 高压电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854143 | 光伏组件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $389.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $40.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jolywood (Taizhou) Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $300.3K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| HONGKONG GROWATT NEW ENERGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $88.1K | 静止变流器、锂离子电池 |
| SHENZHEN FEIAO TECHNOLOGY ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 1 | $720 | 电表 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Facility Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 6 | $40.0K | 其他钢铁制品、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 光伏组件 | JOLYWOOD (TAIZHOU) SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40.6K |
| 2024-09-13 | 光伏组件 | JOLYWOOD (TAIZHOU) SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $720 |
| 2024-08-22 | 电表 | SHENZHEN FEIAO TECHNOLOGY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $720 |
| 2024-08-06 | 静止变流器 | HONGKONG GROWATT NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-08-06 | 静止变流器 | HONGKONG GROWATT NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-08-06 | 静止变流器 | HONGKONG GROWATT NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $820 |
| 2024-08-06 | 静止变流器 | HONGKONG GROWATT NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-08-06 | 静止变流器 | HONGKONG GROWATT NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-08-06 | 静止变流器 | HONGKONG GROWATT NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2024-08-06 | 静止变流器 | HONGKONG GROWATT NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | 铜绕组线 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $224 |
| 2024-12-11 | 铜绕组线 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $37 |
| 2024-12-11 | 铜绕组线 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $224 |
| 2024-12-11 | 高压电线 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $58 |
| 2024-12-11 | 铜绕组线 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $39 |
| 2024-12-11 | 高压电线 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $58 |
| 2024-12-11 | 高压电线 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $58 |
| 2024-12-11 | 铜绕组线 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $37 |
| 2024-12-11 | 铜绕组线 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $39 |
| 2024-12-11 | 高压电线 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $58 |