Daily Food Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 婴幼儿食品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Daily Food Việt Nam

124
进口笔数
0
出口笔数
$14.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.62M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $274.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $258.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $212.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $389.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $363.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $121.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $407.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $311.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $408.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $731.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $580.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $532.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $281.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $136.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $782.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.08M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.03M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $563.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.18M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $500.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $460.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $932.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $678.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $343.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $457.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.62M · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $274.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $258.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $212.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $389.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $363.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $121.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $407.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $311.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $408.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $731.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $580.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $532.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $281.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $136.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $782.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.08M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.03M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $563.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.18M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $500.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $460.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $932.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $678.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $343.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $457.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.62M · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106440730
企查查编码QVNYTJHS6C
成立日期2014-01-17
联系地址Tầng 8, tòa nhà Sannam, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAILY FOOD VIỆT NAM
企业英文名称DAILY FOOD VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 8, tòa nhà Sannam, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话02438269765
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190110婴幼儿食品
040690其他干酪
180690其他含可可食品
220299其他非酒精饮料
190532华夫饼威化饼
170490糖果
180631夹心巧克力块≤2kg
190531甜饼干
021019其他加工猪肉
330749室内香水

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰73$13.75M
德国16$371.5K
韩国14$245.7K
亚美尼亚15$173.8K
俄罗斯2$172.2K
乌克兰6$90.3K
波兰13$87.0K
瑞士3$16.0K
西班牙1$9.6K
立陶宛3$7.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Danone Specialized Nutrition (Thailand) Co., Ltd.泰国73$13.75M婴幼儿食品、其他非酒精饮料
OKF Corp.韩国13$219.9K其他非酒精饮料、调味甜水
Bbs Global Trading Ltd德国2$178.7K其他含可可食品、甜饼干
Anahit Hovsepyan Levoni亚美尼亚15$173.8K其他干酪
Dilyaver, LLC俄罗斯2$172.2K夹心巧克力块≤2kg、其他含可可食品
BMH International GmbH德国7$141.6K夹心巧克力块≤2kg、华夫饼威化饼
UAB Raudona Linija立陶宛6$83.5K婴幼儿食品、糖果
ND North Distribution GmbH德国2$60.6K不锈钢家用制品、糖果
Bbs Global Trading Ltd波兰1$55.3K华夫饼威化饼
5533d849942332532ac00ed4cb33dfd41$45.9K

近期贸易明细

进口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09婴幼儿食品DANONE SPECIALIZED NUTRITION (THAILAND) CO LTD荷兰$214.9K
2026-04-09婴幼儿食品DANONE SPECIALIZED NUTRITION (THAILAND) CO LTD荷兰$128.6K
2026-04-09婴幼儿食品DANONE SPECIALIZED NUTRITION (THAILAND) CO LTD荷兰$317.7K
2026-04-09婴幼儿食品DANONE SPECIALIZED NUTRITION (THAILAND) CO LTD荷兰$317.7K
2026-04-09婴幼儿食品DANONE SPECIALIZED NUTRITION (THAILAND) CO LTD荷兰$214.9K
2026-04-09婴幼儿食品DANONE SPECIALIZED NUTRITION (THAILAND) CO LTD荷兰$128.6K
2026-04-06婴幼儿食品DANONE SPECIALIZED NUTRITION (THAILAND) CO LTD荷兰$105.9K
2026-04-06婴幼儿食品DANONE SPECIALIZED NUTRITION (THAILAND) CO LTD荷兰$44.9K
2026-04-06婴幼儿食品DANONE SPECIALIZED NUTRITION (THAILAND) CO LTD荷兰$44.9K
2026-04-06婴幼儿食品DANONE SPECIALIZED NUTRITION (THAILAND) CO LTD荷兰$105.9K

相关企业 · 同类产品

Daily Food Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →