Daily Food Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Daily Food Việt Nam
124
进口笔数
0
出口笔数
$14.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106440730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYTJHS6C |
| 成立日期 | 2014-01-17 |
| 联系地址 | Tầng 8, tòa nhà Sannam, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAILY FOOD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAILY FOOD VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, tòa nhà Sannam, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 02438269765 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 170490 | 糖果 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 190531 | 甜饼干 |
| 021019 | 其他加工猪肉 |
| 330749 | 室内香水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 73 | $13.75M |
| 德国 | 16 | $371.5K |
| 韩国 | 14 | $245.7K |
| 亚美尼亚 | 15 | $173.8K |
| 俄罗斯 | 2 | $172.2K |
| 乌克兰 | 6 | $90.3K |
| 波兰 | 13 | $87.0K |
| 瑞士 | 3 | $16.0K |
| 西班牙 | 1 | $9.6K |
| 立陶宛 | 3 | $7.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danone Specialized Nutrition (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 73 | $13.75M | 婴幼儿食品、其他非酒精饮料 |
| OKF Corp. | 韩国 | 13 | $219.9K | 其他非酒精饮料、调味甜水 |
| Bbs Global Trading Ltd | 德国 | 2 | $178.7K | 其他含可可食品、甜饼干 |
| Anahit Hovsepyan Levoni | 亚美尼亚 | 15 | $173.8K | 其他干酪 |
| Dilyaver, LLC | 俄罗斯 | 2 | $172.2K | 夹心巧克力块≤2kg、其他含可可食品 |
| BMH International GmbH | 德国 | 7 | $141.6K | 夹心巧克力块≤2kg、华夫饼威化饼 |
| UAB Raudona Linija | 立陶宛 | 6 | $83.5K | 婴幼儿食品、糖果 |
| ND North Distribution GmbH | 德国 | 2 | $60.6K | 不锈钢家用制品、糖果 |
| Bbs Global Trading Ltd | 波兰 | 1 | $55.3K | 华夫饼威化饼 |
| 5533d849942332532ac00ed4cb33dfd4 | 1 | $45.9K |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 婴幼儿食品 | DANONE SPECIALIZED NUTRITION (THAILAND) CO LTD | 荷兰 | $214.9K |
| 2026-04-09 | 婴幼儿食品 | DANONE SPECIALIZED NUTRITION (THAILAND) CO LTD | 荷兰 | $128.6K |
| 2026-04-09 | 婴幼儿食品 | DANONE SPECIALIZED NUTRITION (THAILAND) CO LTD | 荷兰 | $317.7K |
| 2026-04-09 | 婴幼儿食品 | DANONE SPECIALIZED NUTRITION (THAILAND) CO LTD | 荷兰 | $317.7K |
| 2026-04-09 | 婴幼儿食品 | DANONE SPECIALIZED NUTRITION (THAILAND) CO LTD | 荷兰 | $214.9K |
| 2026-04-09 | 婴幼儿食品 | DANONE SPECIALIZED NUTRITION (THAILAND) CO LTD | 荷兰 | $128.6K |
| 2026-04-06 | 婴幼儿食品 | DANONE SPECIALIZED NUTRITION (THAILAND) CO LTD | 荷兰 | $105.9K |
| 2026-04-06 | 婴幼儿食品 | DANONE SPECIALIZED NUTRITION (THAILAND) CO LTD | 荷兰 | $44.9K |
| 2026-04-06 | 婴幼儿食品 | DANONE SPECIALIZED NUTRITION (THAILAND) CO LTD | 荷兰 | $44.9K |
| 2026-04-06 | 婴幼儿食品 | DANONE SPECIALIZED NUTRITION (THAILAND) CO LTD | 荷兰 | $105.9K |