OQR Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 228 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OQR
228
进口笔数
2
出口笔数
$7.49M
进口金额
$8.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-04-01
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315909712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9HNPNT |
| 成立日期 | 2019-09-19 |
| 联系地址 | Số 101 - 103 Đường Nguyễn Cửu Vân, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OQR |
| 企业英文名称 | OQR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 101 - 103 Đường Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 02822508713 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330300 | 香水 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330300 | 香水 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 195 | $7.36M |
| 中国 | 31 | $75.3K |
| 日本 | 3 | $57.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.2K |
| 韩国 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liebu Co., Ltd. | 越南 | 154 | $6.68M | 其他护肤品、化妆粉 |
| Mude Mate Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $352.2K | 眼妆品、唇部化妆品 |
| Aworld Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $196.6K | 其他护肤品、其他加工水果 |
| ZIVON COSMETIC CO., LTD. | 5 | $88.1K | 皮肤清洁剂、香浴用品 | |
| Cosmobeauty Co., Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $57.2K | 工业清洁制剂、其他护肤品 |
| Zivon Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $44.4K | 其他护肤品、香浴用品 |
| Skylark Network Co., Ltd. | 中国 | 13 | $41.1K | 玩具模型、圣诞用品 |
| MINO International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.0K | 棉絮制品、化妆粉扑 |
| Ningbo General Union Co., Ltd. | 中国 | 5 | $7.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Ningbo Glory Magic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.8K | 扫帚刷子、化纤盥洗织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liebu Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.4K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | ZIVON COSMETIC CO., LTD. | 韩国 | $21.3K |
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | ZIVON COSMETIC CO., LTD. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | ZIVON COSMETIC CO., LTD. | 韩国 | $21.3K |
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | ZIVON COSMETIC CO., LTD. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 化妆粉 | Liebu Co., Ltd. | 韩国 | $20.5K |
| 2026-04-28 | 化妆粉 | Liebu Co., Ltd. | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Liebu Co., Ltd. | 韩国 | $19.3K |
| 2026-04-28 | 化妆粉 | Liebu Co., Ltd. | 韩国 | $24.2K |
| 2026-04-28 | 化妆粉 | Liebu Co., Ltd. | 韩国 | $24.2K |
| 2026-04-28 | 化妆粉 | Liebu Co., Ltd. | 韩国 | $8.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 其他非酒精饮料 | Liebu Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2023-07-06 | 其他护肤品 | Liebu Co., Ltd. | 越南 | $217 |
| 2023-07-06 | 其他护肤品 | Liebu Co., Ltd. | 越南 | $213 |
| 2023-07-06 | 香水 | Liebu Co., Ltd. | 越南 | $175 |
| 2023-07-06 | 其他护肤品 | Liebu Co., Ltd. | 越南 | $651 |
| 2023-07-06 | 唇部化妆品 | Liebu Co., Ltd. | 越南 | $419 |
| 2023-07-06 | 其他食品制剂 | Liebu Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2023-07-06 | 唇部化妆品 | Liebu Co., Ltd. | 越南 | $419 |
| 2023-07-06 | 其他食品制剂 | Liebu Co., Ltd. | 越南 | $651 |
| 2023-07-06 | 香水 | Liebu Co., Ltd. | 越南 | $181 |