OQR Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 228 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH OQR

228
进口笔数
2
出口笔数
$7.49M
进口金额
$8.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-04-01
最近出口
15
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $628.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $87.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $96.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $187.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $299.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $296.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $187.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $229.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $283.3K · 4 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-05进口 $357.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $117.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $158.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $205.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $129.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $264.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $76.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $99.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $218.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $137.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $148.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $317.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $114.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $150.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $349.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $239.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $110.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $215.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $628.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $87.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $96.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $187.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $299.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $296.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $187.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $229.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $283.3K · 4 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-05进口 $357.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $117.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $158.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $205.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $129.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $264.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $76.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $99.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $218.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $137.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $148.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $317.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $114.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $150.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $349.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $239.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $110.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $215.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $628.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315909712
企查查编码QVNC9HNPNT
成立日期2019-09-19
联系地址Số 101 - 103 Đường Nguyễn Cửu Vân, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH OQR
企业英文名称OQR COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 101 - 103 Đường Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话02822508713
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
330491化妆粉
340130皮肤清洁剂
210690其他食品制剂
330410唇部化妆品
330300香水
330420眼妆品
220299其他非酒精饮料
961620化妆粉扑
392490塑料家用制品

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
330300香水
330410唇部化妆品
330499其他护肤品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国195$7.36M
中国31$75.3K
日本3$57.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$6.2K
韩国1$2.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liebu Co., Ltd.越南154$6.68M其他护肤品、化妆粉
Mude Mate Co., Ltd.韩国20$352.2K眼妆品、唇部化妆品
Aworld Co., Ltd.韩国13$196.6K其他护肤品、其他加工水果
ZIVON COSMETIC CO., LTD.5$88.1K皮肤清洁剂、香浴用品
Cosmobeauty Co., Ltd.俄罗斯3$57.2K工业清洁制剂、其他护肤品
Zivon Cosmetic Co., Ltd.韩国3$44.4K其他护肤品、香浴用品
Skylark Network Co., Ltd.中国13$41.1K玩具模型、圣诞用品
MINO International Co., Ltd.中国3$8.0K棉絮制品、化妆粉扑
Ningbo General Union Co., Ltd.中国5$7.8K玩具模型、其他塑料制品
Ningbo Glory Magic Co., Ltd.中国3$2.8K扫帚刷子、化纤盥洗织物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liebu Co., Ltd.越南2$8.4K其他食品制剂、其他非酒精饮料

近期贸易明细

进口(共 228)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29皮肤清洁剂ZIVON COSMETIC CO., LTD.韩国$21.3K
2026-04-29皮肤清洁剂ZIVON COSMETIC CO., LTD.韩国$1.1K
2026-04-29皮肤清洁剂ZIVON COSMETIC CO., LTD.韩国$21.3K
2026-04-29皮肤清洁剂ZIVON COSMETIC CO., LTD.韩国$1.1K
2026-04-28化妆粉Liebu Co., Ltd.韩国$20.5K
2026-04-28化妆粉Liebu Co., Ltd.韩国$7.5K
2026-04-28其他护肤品Liebu Co., Ltd.韩国$19.3K
2026-04-28化妆粉Liebu Co., Ltd.韩国$24.2K
2026-04-28化妆粉Liebu Co., Ltd.韩国$24.2K
2026-04-28化妆粉Liebu Co., Ltd.韩国$8.6K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-01其他非酒精饮料Liebu Co., Ltd.韩国$2.3K
2023-07-06其他护肤品Liebu Co., Ltd.越南$217
2023-07-06其他护肤品Liebu Co., Ltd.越南$213
2023-07-06香水Liebu Co., Ltd.越南$175
2023-07-06其他护肤品Liebu Co., Ltd.越南$651
2023-07-06唇部化妆品Liebu Co., Ltd.越南$419
2023-07-06其他食品制剂Liebu Co., Ltd.越南$48
2023-07-06唇部化妆品Liebu Co., Ltd.越南$419
2023-07-06其他食品制剂Liebu Co., Ltd.越南$651
2023-07-06香水Liebu Co., Ltd.越南$181

相关企业 · 同类产品

OQR Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →