Ca Cao Xuan Ron Cho Gao Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ca Cao Xuân Ron Chợ Gạo
10
进口笔数
1
出口笔数
$283.2K
进口金额
$43.9K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-06-23
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201457535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMNN8VRU |
| 成立日期 | 2013-12-05 |
| 联系地址 | Ấp Hòa Mỹ, Xã Bình Ninh, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CA CAO XUÂN RON CHỢ GẠO |
| 企业英文名称 | CA CAO XUAN RON CHO GAO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Hòa Mỹ, Xã Bình Ninh, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi kinh doanh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 0129 - Trồng cây lâu năm khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | +84733545113 |
| 邮箱 | ndiepnguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 843820 | 糖果制造机械 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $283.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $43.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu Shengli Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $157.5K | 包装机械、机械零件 |
| Chengdu LST Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.0K | 糖果制造机械、其他塑料制品 |
| Apong (Nanjing) Packaging & Printing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.4K | 其他印刷品、印刷标签 |
| Huanghua Huafeng Mould Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.6K | 塑料家用制品 |
| JIESHOU KAISHI MACHINERY CO.,LTD | 中国 | 1 | $5.4K | 塑料餐具、糖果制造机械 |
| Chengdu Shengli Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Goods Matrix Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $43.9K | 2公斤以下巧克力、无糖可可粉 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 糖果制造机械 | Chengdu LST Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-07-30 | 糖果制造机械 | Chengdu LST Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-07-30 | 糖果制造机械 | Chengdu LST Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $18.5K |
| 2026-07-30 | 糖果制造机械 | Chengdu LST Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $33.5K |
| 2026-07-10 | 塑料家用制品 | Huanghua Huafeng Mould Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-01 | 衬背铝箔 | Apong (Nanjing) Packaging & Printing Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-07-01 | 衬背铝箔 | Apong (Nanjing) Packaging & Printing Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-07-01 | 衬背铝箔 | Apong (Nanjing) Packaging & Printing Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-06-23 | 灌装封口机 | Chengdu Shengli Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $81.0K |
| 2026-06-23 | 灌装封口机 | Chengdu Shengli Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $76.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他含可可食品 | The Goods Matrix Pte. Ltd. | 新加坡 | $225 |
| 2026-06-23 | 2公斤以下巧克力 | The Goods Matrix Pte. Ltd. | 新加坡 | $18.9K |
| 2026-06-23 | 2公斤以下巧克力 | The Goods Matrix Pte. Ltd. | 新加坡 | $24.5K |
| 2026-06-23 | 夹心巧克力块≤2kg | The Goods Matrix Pte. Ltd. | 新加坡 | $264 |
| 2026-06-23 | 夹心巧克力块≤2kg | The Goods Matrix Pte. Ltd. | 新加坡 | $1 |