Ca Cao Xuan Ron Cho Gao Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 塑料家用制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Ca Cao Xuân Ron Chợ Gạo

10
进口笔数
1
出口笔数
$283.2K
进口金额
$43.9K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-06-23
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $157.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $157.5K · 1 笔出口 $43.9K · 1 笔2026-07进口 $87.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $157.5K · 1 笔出口 $43.9K · 1 笔2026-07进口 $87.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1201457535
企查查编码QVNMNN8VRU
成立日期2013-12-05
联系地址Ấp Hòa Mỹ, Xã Bình Ninh, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CA CAO XUÂN RON CHỢ GẠO
企业英文名称CA CAO XUAN RON CHO GAO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp Hòa Mỹ, Xã Bình Ninh, Đồng Tháp
经营范围Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi kinh doanh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 0129 - Trồng cây lâu năm khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột
电话+84733545113
邮箱ndiepnguyen@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
760720衬背铝箔
843820糖果制造机械
842230灌装封口机
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
180631夹心巧克力块≤2kg
1806322公斤以下巧克力
180690其他含可可食品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$283.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$43.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chengdu Shengli Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$157.5K包装机械、机械零件
Chengdu LST Science & Technology Co., Ltd.中国1$71.0K糖果制造机械、其他塑料制品
Apong (Nanjing) Packaging & Printing Co., Ltd.中国3$34.4K其他印刷品、印刷标签
Huanghua Huafeng Mould Co., Ltd.中国3$14.6K塑料家用制品
JIESHOU KAISHI MACHINERY CO.,LTD中国1$5.4K塑料餐具、糖果制造机械
Chengdu Shengli Mechanical Equipment Co., Ltd.中国1$300电力控制板

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Goods Matrix Pte. Ltd.新加坡1$43.9K2公斤以下巧克力、无糖可可粉

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30糖果制造机械Chengdu LST Science & Technology Co., Ltd.中国$12.0K
2026-07-30糖果制造机械Chengdu LST Science & Technology Co., Ltd.中国$7.0K
2026-07-30糖果制造机械Chengdu LST Science & Technology Co., Ltd.中国$18.5K
2026-07-30糖果制造机械Chengdu LST Science & Technology Co., Ltd.中国$33.5K
2026-07-10塑料家用制品Huanghua Huafeng Mould Co., Ltd.中国$2.0K
2026-07-01衬背铝箔Apong (Nanjing) Packaging & Printing Co., Ltd.中国$7.2K
2026-07-01衬背铝箔Apong (Nanjing) Packaging & Printing Co., Ltd.中国$3.6K
2026-07-01衬背铝箔Apong (Nanjing) Packaging & Printing Co., Ltd.中国$3.7K
2026-06-23灌装封口机Chengdu Shengli Machinery Equipment Co., Ltd.中国$81.0K
2026-06-23灌装封口机Chengdu Shengli Machinery Equipment Co., Ltd.中国$76.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23其他含可可食品The Goods Matrix Pte. Ltd.新加坡$225
2026-06-232公斤以下巧克力The Goods Matrix Pte. Ltd.新加坡$18.9K
2026-06-232公斤以下巧克力The Goods Matrix Pte. Ltd.新加坡$24.5K
2026-06-23夹心巧克力块≤2kgThe Goods Matrix Pte. Ltd.新加坡$264
2026-06-23夹心巧克力块≤2kgThe Goods Matrix Pte. Ltd.新加坡$1

相关企业 · 同类产品

Ca Cao Xuan Ron Cho Gao Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →