Thuy Anh Fruit Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,163 笔 · 主营 鲜葡萄

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HOA QUả THủY ANH

1,163
进口笔数
0
出口笔数
$19.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
78
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.54M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $75.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $542.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $242.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $108.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $295.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $794.2K · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.54M · 83 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $687.8K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $669.9K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $529.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $367.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $179.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $220.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $766.2K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $782.3K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $598.9K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $325.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $126.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $296.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $128.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $150.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $301.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $388.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $729.5K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $956.9K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.20M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $600.2K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $958.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $854.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $61.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $42.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $75.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $542.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $242.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $108.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $295.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $794.2K · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.54M · 83 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $687.8K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $669.9K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $529.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $367.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $179.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $220.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $766.2K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $782.3K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $598.9K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $325.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $126.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $296.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $128.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $150.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $301.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $388.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $729.5K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $956.9K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.20M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $600.2K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $958.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $854.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $61.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $42.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110159829
企查查编码QVNPK8AQRY
成立日期2022-10-24
联系地址Tầng 3 U8-L8, KĐT Đô nghĩa, Đường Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOA QUẢ THỦY ANH
企业英文名称THUY ANH FRUIT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITTED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3 U8-L8, KĐT Đô nghĩa, Đường Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话+84983611142
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080610鲜葡萄
080929鲜甜樱桃
080810鲜苹果
081010鲜草莓
080521柑橘
080510橙子
080719鲜甜瓜(西瓜除外)
080830鲜梨
080930鲜桃
081040鲜越橘属水果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚279$8.33M
美国528$6.56M
韩国269$2.10M
南非37$886.3K
加拿大39$682.1K
秘鲁6$479.0K
意大利2$78.8K
法国1$34.1K
新西兰2$16.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vitor Marketing Pty Ltd澳大利亚63$2.36M柑橘、橙子
Freshpack Export Sales Ltd.美国53$1.57M鲜苹果、鲜甜樱桃
Cordoma Group Pty Ltd澳大利亚44$1.20M鲜葡萄、806100
International Produce Group LLC美国151$1.16M鲜葡萄、鲜苹果
SUNLIGHT INTERNATIONAL SALES INC美国58$712.8K鲜葡萄
Delica North America Inc.美国40$575.2K鲜苹果、鲜甜樱桃
True Delicious Corp.韩国71$574.1K鲜草莓、鲜葡萄
International Produce Group美国53$299.5K鲜葡萄、鲜苹果
Golden Sierra Produce Inc.美国46$255.2K鲜葡萄
Gyeong Buk Corp. Corporation韩国44$134.0K鲜葡萄、鲜草莓

近期贸易明细

进口(共 1,163)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28鲜越橘属水果WORLD FRESH EXPORTS INC.加拿大$4.6K
2026-07-24鲜葡萄TRUE DELICIOUS CORPORATION韩国$4.3K
2026-07-24鲜葡萄TRUE DELICIOUS CORPORATION韩国$1.2K
2026-07-24鲜越橘属水果Sai World Pty Ltd加拿大$5.0K
2026-07-21鲜葡萄Gyeong Buk Corp. Corporation韩国$3.6K
2026-07-21鲜葡萄TRUE DELICIOUS CORPORATION韩国$3.6K
2026-07-17鲜葡萄Gyeong Buk Corp. Corporation韩国$1.9K
2026-07-17鲜葡萄Gyeong Buk Corp. Corporation韩国$2.6K
2026-07-15鲜葡萄Gyeong Buk Corp. Corporation韩国$3.7K
2026-07-09鲜葡萄Gyeong Buk Corp. Corporation韩国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Thuy Anh Fruit Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →