Vinata International Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch

越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

2
进口笔数
136
出口笔数
$855
进口金额
$15.30M
出口金额
2024-10-18
最近进口
2026-07-24
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.78M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $205 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.86M · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.78M · 18 笔2024-10进口 $650 · 1 笔出口 $1.09M · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.56M · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $115.3K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $249.6K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 20 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $397 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $205 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.86M · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.78M · 18 笔2024-10进口 $650 · 1 笔出口 $1.09M · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.56M · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $115.3K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $249.6K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 20 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $397 · 2 笔

工商档案

企业注册号0100113494-001
企查查编码QVNE0A1MBG
成立日期2015-02-12
联系地址Tầng 7, Tòa nhà VCCI, số 171, đường Võ Thị Sáu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VINATA - CHI NHÁNH TP. HỒ CHÍ MINH
企业英文名称VINATA INTERNATIONAL CO., LTD - HO CHI MINH CITY BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Tầng 7, Tòa nhà VCCI, số 171 đường Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731821钢制锁紧垫圈
731822非螺纹垫圈
820411不可调扳手
820420可互换扳手套筒

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
730690其他钢铁管材
854449绝缘电线
841370其他离心泵
848180阀门龙头
841459其他风扇
732690其他钢铁制品
853110电气信号装置
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$855

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南136$15.29M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taisei Corporation日本2$855印刷日历、商业广告材料

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南63$8.27M其他钢铁制品、其他塑料制品
Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南68$6.91M其他钢铁制品、金属加工机刀
CONG TY TNHH SMC MANUFACTURING (VIET NAM) (MST: 3603212923)越南4$114.2K非泡沫橡胶密封件、非办公金属家具
CONG TY TNHH SMC MANUFACTURING (VIET NAM) (MST: 3603212923)2$10.6K非纺织润滑剂、其他润滑剂
CONG TY TNHH AIPHONE COMMUNICATIONS (VIET NAM) , MST:新加坡1$1.1K通信设备、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-18可互换扳手套筒Taisei Corporation日本$26
2024-10-18钢制锁紧垫圈Taisei Corporation日本$624
2024-05-14非螺纹垫圈Taisei Corporation日本$191
2024-05-14不可调扳手Taisei Corporation日本$14

出口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24绝缘电线Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南$199
2026-07-24绝缘电线SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南$199
2026-06-04其他木制细木工品CONG TY TNHH AIPHONE COMMUNICATIONS (VIET NAM) , MST:越南$463
2026-06-04铝制结构体CONG TY TNHH AIPHONE COMMUNICATIONS (VIET NAM) , MST:越南$626
2026-05-26钢铁卫浴器具SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南$64
2026-05-26灭火器SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南$108
2026-05-26其他风扇SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南$12.9K
2026-05-26灭火器Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南$108
2026-05-26其他离心泵Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南$12.7K
2026-05-26钢铁卫浴器具Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南$64

相关企业 · 同类产品

Vinata International Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →