Vinata International Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch
越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
2
进口笔数
136
出口笔数
$855
进口金额
$15.30M
出口金额
2024-10-18
最近进口
2026-07-24
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100113494-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE0A1MBG |
| 成立日期 | 2015-02-12 |
| 联系地址 | Tầng 7, Tòa nhà VCCI, số 171, đường Võ Thị Sáu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VINATA - CHI NHÁNH TP. HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | VINATA INTERNATIONAL CO., LTD - HO CHI MINH CITY BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 7, Tòa nhà VCCI, số 171 đường Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $855 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 136 | $15.29M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taisei Corporation | 日本 | 2 | $855 | 印刷日历、商业广告材料 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 63 | $8.27M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | 68 | $6.91M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| CONG TY TNHH SMC MANUFACTURING (VIET NAM) (MST: 3603212923) | 越南 | 4 | $114.2K | 非泡沫橡胶密封件、非办公金属家具 |
| CONG TY TNHH SMC MANUFACTURING (VIET NAM) (MST: 3603212923) | 2 | $10.6K | 非纺织润滑剂、其他润滑剂 | |
| CONG TY TNHH AIPHONE COMMUNICATIONS (VIET NAM) , MST: | 新加坡 | 1 | $1.1K | 通信设备、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 可互换扳手套筒 | Taisei Corporation | 日本 | $26 |
| 2024-10-18 | 钢制锁紧垫圈 | Taisei Corporation | 日本 | $624 |
| 2024-05-14 | 非螺纹垫圈 | Taisei Corporation | 日本 | $191 |
| 2024-05-14 | 不可调扳手 | Taisei Corporation | 日本 | $14 |
出口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 绝缘电线 | Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | $199 |
| 2026-07-24 | 绝缘电线 | SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $199 |
| 2026-06-04 | 其他木制细木工品 | CONG TY TNHH AIPHONE COMMUNICATIONS (VIET NAM) , MST: | 越南 | $463 |
| 2026-06-04 | 铝制结构体 | CONG TY TNHH AIPHONE COMMUNICATIONS (VIET NAM) , MST: | 越南 | $626 |
| 2026-05-26 | 钢铁卫浴器具 | SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $64 |
| 2026-05-26 | 灭火器 | SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $108 |
| 2026-05-26 | 其他风扇 | SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $12.9K |
| 2026-05-26 | 灭火器 | Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | $108 |
| 2026-05-26 | 其他离心泵 | Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | $12.7K |
| 2026-05-26 | 钢铁卫浴器具 | Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | $64 |