TIEN HAU CO LTD

越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 活爬行动物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tiền Hậu

3
进口笔数
19
出口笔数
$228.5K
进口金额
$108.7K
出口金额
2025-12-02
最近进口
2025-12-22
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $228.4K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-06进口 $82 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $759 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2025-12进口 $228.4K · 1 笔出口 $5.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-06进口 $82 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $759 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 1 笔2025-12进口 $228.4K · 1 笔出口 $5.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0304650539
企查查编码QVNUYMDE22
成立日期2006-10-19
联系地址22/7A Nguyễn Ảnh Thủ, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TIỀN HẬU
企业英文名称TIEN HAU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址22/7A Nguyễn Ảnh Thủ, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+842838834729
邮箱info@tienhau.vn
官网www.tienhau.vn-www.baba.vn
传真02838834974
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830590金属办公文具
030743冻墨鱼鱿鱼

出口

HS 编码产品
010620活爬行动物
021093加工爬行动物肉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1$228.4K
日本2$82

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$80.2K
日本1$28.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY印度尼西亚1$228.4K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Taro Sumiya日本2$82金属办公文具

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KOHKAN PHARMACEUTICAL INSTITUTE CO LTD越南3$40.6K加工爬行动物肉、活爬行动物
Kohkan Pharmaceutical Institute Co., Ltd.日本1$28.5K加工爬行动物肉
IGUCHI RIKUYA越南12$27.9K活爬行动物
SHIMOKIKAKU CO.,LTD越南2$9.1K活爬行动物、加工爬行动物肉
TAMAYAMA INDUSTRIAL CO LTD越南1$2.5K活爬行动物

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-02冻墨鱼鱿鱼PT SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY印度尼西亚$9.0K
2025-12-02冻墨鱼鱿鱼PT SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY印度尼西亚$70.2K
2025-12-02冻墨鱼鱿鱼PT SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY印度尼西亚$149.3K
2024-06-11金属办公文具Taro Sumiya日本$41
2024-06-11金属办公文具TARO SUMIYA日本$41

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-22活爬行动物IGUCHI RIKUYA越南$4.1K
2025-12-05活爬行动物IGUCHI RIKUYA越南$1.5K
2025-11-10加工爬行动物肉KOHKAN PHARMACEUTICAL INSTITUTE CO LTD日本$28.5K
2025-10-14活爬行动物IGUCHI RIKUYA越南$759
2025-09-09活爬行动物IGUCHI RIKUYA越南$1.5K
2025-08-04活爬行动物IGUCHI RIKUYA越南$1.8K
2025-06-16活爬行动物IGUCHI RIKUYA越南$1.3K
2025-04-16活爬行动物IGUCHI RIKUYA越南$1.8K
2025-04-02加工爬行动物肉KOHKAN PHARMACEUTICAL INSTITUTE CO LTD越南$17.4K
2025-01-16活爬行动物IGUCHI RIKUYA越南$3.0K

相关企业 · 同类产品

TIEN HAU CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →