TIEN HAU CO LTD
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 活爬行动物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tiền Hậu
3
进口笔数
19
出口笔数
$228.5K
进口金额
$108.7K
出口金额
2025-12-02
最近进口
2025-12-22
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304650539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUYMDE22 |
| 成立日期 | 2006-10-19 |
| 联系地址 | 22/7A Nguyễn Ảnh Thủ, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIỀN HẬU |
| 企业英文名称 | TIEN HAU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22/7A Nguyễn Ảnh Thủ, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842838834729 |
| 邮箱 | info@tienhau.vn |
| 官网 | www.tienhau.vn-www.baba.vn |
| 传真 | 02838834974 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830590 | 金属办公文具 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010620 | 活爬行动物 |
| 021093 | 加工爬行动物肉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $228.4K |
| 日本 | 2 | $82 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $80.2K |
| 日本 | 1 | $28.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | 1 | $228.4K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Taro Sumiya | 日本 | 2 | $82 | 金属办公文具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOHKAN PHARMACEUTICAL INSTITUTE CO LTD | 越南 | 3 | $40.6K | 加工爬行动物肉、活爬行动物 |
| Kohkan Pharmaceutical Institute Co., Ltd. | 日本 | 1 | $28.5K | 加工爬行动物肉 |
| IGUCHI RIKUYA | 越南 | 12 | $27.9K | 活爬行动物 |
| SHIMOKIKAKU CO.,LTD | 越南 | 2 | $9.1K | 活爬行动物、加工爬行动物肉 |
| TAMAYAMA INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | 1 | $2.5K | 活爬行动物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | $9.0K |
| 2025-12-02 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | $70.2K |
| 2025-12-02 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT SANJAYA INTERNASIONAL FISHERY | 印度尼西亚 | $149.3K |
| 2024-06-11 | 金属办公文具 | Taro Sumiya | 日本 | $41 |
| 2024-06-11 | 金属办公文具 | TARO SUMIYA | 日本 | $41 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 活爬行动物 | IGUCHI RIKUYA | 越南 | $4.1K |
| 2025-12-05 | 活爬行动物 | IGUCHI RIKUYA | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-10 | 加工爬行动物肉 | KOHKAN PHARMACEUTICAL INSTITUTE CO LTD | 日本 | $28.5K |
| 2025-10-14 | 活爬行动物 | IGUCHI RIKUYA | 越南 | $759 |
| 2025-09-09 | 活爬行动物 | IGUCHI RIKUYA | 越南 | $1.5K |
| 2025-08-04 | 活爬行动物 | IGUCHI RIKUYA | 越南 | $1.8K |
| 2025-06-16 | 活爬行动物 | IGUCHI RIKUYA | 越南 | $1.3K |
| 2025-04-16 | 活爬行动物 | IGUCHI RIKUYA | 越南 | $1.8K |
| 2025-04-02 | 加工爬行动物肉 | KOHKAN PHARMACEUTICAL INSTITUTE CO LTD | 越南 | $17.4K |
| 2025-01-16 | 活爬行动物 | IGUCHI RIKUYA | 越南 | $3.0K |