XKK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 木材加工压机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XKK
2
进口笔数
1
出口笔数
$151.2K
进口金额
$35.9K
出口金额
2023-09-20
最近进口
2025-12-04
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801284493 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3V9VH49 |
| 成立日期 | 2023-03-22 |
| 联系地址 | Đường ĐT 757, Tổ 1, Ấp 8, Xã An Khương, Huyện Hớn Quản, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XKK |
| 企业英文名称 | XKK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, ấp 4, Xã Tân Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84937181886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847930 | 木材加工压机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440220 | 果壳木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $151.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 1 | $35.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Damas Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $151.2K | 矿物燃料成型机、工业干燥机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaeid Abu Baker | 以色列 | 1 | $35.9K | 果壳木炭 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-20 | 木材加工压机 | HENAN DAMAS MACHINERY CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2023-06-13 | 其他木工机床 | HENAN DAMAS MACHINERY CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2023-06-13 | 木材加工压机 | HENAN DAMAS MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2023-06-13 | 混合机 | HENAN DAMAS MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2023-06-13 | 工业干燥机 | HENAN DAMAS MACHINERY CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2023-06-13 | 其他木工机床 | HENAN DAMAS MACHINERY CO LTD | 中国 | $63.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 果壳木炭 | KAEID ABU BAKER | 以色列 | $12.3K |
| 2025-12-04 | 果壳木炭 | KAEID ABU BAKER | 以色列 | $23.5K |