Van Ngan Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VăN NGâN
43
进口笔数
0
出口笔数
$341.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-04
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317727637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC60YST6 |
| 成立日期 | 2023-03-10 |
| 联系地址 | Lầu 1, Tòa nhà H3, 384 Hoàng Diệu, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VĂN NGÂN |
| 企业英文名称 | VAN NGAN TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 1, Tòa nhà H3, 384 Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | 0782457765 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 540791 | 其他合纤长丝布 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $341.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S. Well Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $81.2K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| 9977210740fe4617879068798ddb93a2 | 10 | $63.7K | ||
| 2639bc6151c5db326b2c135aa26034bb | 3 | $35.2K | ||
| Xiamen Lizhongxing Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.8K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.9K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Guangdong Dongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.0K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Foshan Plenty Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.6K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Zibo Honor Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.7K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 7263cffc1a7fbbcfc2f7d46955303445 | 2 | $11.2K | ||
| 8eebefc7653fc58092bbc69570c9ab45 | 2 | $7.7K |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-04 | 其他合纤长丝布 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2023-12-04 | 其他合纤长丝布 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO. LTD | 中国 | $13.5K |
| 2023-12-01 | 其他合纤长丝布 | SHENZHEN SHENRUIXING TRADING CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2023-12-01 | 其他合纤长丝布 | SHENZHEN SHENRUIXING TRADING CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2023-11-30 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ZIBO HONOR CERAMIC CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-11-30 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ZIBO HONOR CERAMIC CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-11-27 | 其他合纤长丝布 | SHENZHEN SHENRUIXING TRADING CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2023-11-24 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-11-24 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-11-24 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.9K |