Biwood Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 279 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BIWOOD VIệT NAM
7
进口笔数
279
出口笔数
$242.1K
进口金额
$4.77M
出口金额
2026-07-15
最近进口
2026-07-28
最近出口
6
供应商数
111
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108913975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRHG770V |
| 成立日期 | 2019-09-23 |
| 联系地址 | Thôn Tân Phúc, Xã Sơn Đông, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIWOOD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BIWOOD VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Phúc, Xã Đoài Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn |
| 电话 | +84869975655 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 230110 | 肉粉粒 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 440220 | 果壳木炭 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 440112 | 非针叶燃料木 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 1 | $103.6K |
| 老挝 | 3 | $63.9K |
| 法国 | 1 | $49.0K |
| 越南 | 1 | $17.8K |
| 中国 | 1 | $7.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 70 | $1.19M |
| 中国 | 39 | $883.5K |
| 阿曼 | 43 | $871.5K |
| 阿联酋 | 46 | $629.9K |
| 科威特 | 19 | $324.1K |
| 伊拉克 | 13 | $258.5K |
| 约旦 | 12 | $209.1K |
| 沙特阿拉伯 | 12 | $164.1K |
| 荷兰 | 4 | $60.4K |
| 巴林 | 5 | $54.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arowana Exim Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $103.6K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Tesalys | 法国 | 1 | $49.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他功能机器 |
| Mr. Kithai Finished Wood Processing Individual Enterprise | 老挝 | 1 | $38.2K | 其他木炭 |
| Simmalakham Factory | 老挝 | 2 | $25.7K | 其他木炭 |
| CONG TY TNHH BIWOOD VIET NAM | 越南 | 1 | $17.8K | 其他木炭 |
| Henan Titan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 二氧化钛颜料、其他丙烯酸聚合物 |
下游采购商(共 111)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takayama Co., Ltd. | 日本 | 48 | $929.6K | 其他木炭、其他钢铁制品 |
| Mazen Al Garub Al Mutamiz Trading | 阿曼 | 7 | $221.5K | 其他木炭 |
| Ningbo Hanzhong Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $217.6K | 其他木炭、聚合木燃料 |
| Quzhou Ousheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $159.9K | 填充用羽毛羽绒、其他木炭 |
| Fire City Trading Llc | 阿曼 | 7 | $144.5K | 其他木炭 |
| Al Sultan Coal & Firewood Trading LLC | 阿联酋 | 12 | $131.2K | 其他木炭、针叶燃料木 |
| Qaser Al Dhahb Al Aswad General Trading LLC | 阿联酋 | 8 | $129.7K | 其他木炭、其他钢铁家用品 |
| Alaysh International Group Co. W.L.L. | 科威特 | 6 | $115.6K | 其他木炭 |
| Namaste Boueki Co., Ltd. | 日本 | 6 | $82.9K | 混合香料、去壳腰果 |
| Al Hatimi Trading LLC | 阿联酋 | 8 | $61.5K | 其他木炭、金刚石砂轮 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 其他木炭 | Mr. Kithai Finished Wood Processing Individual Enterprise | 老挝 | $38.2K |
| 2026-05-25 | 其他木炭 | CONG TY TNHH BIWOOD VIET NAM | 越南 | $17.8K |
| 2024-08-09 | 其他木炭 | Simmalakham Factory | 老挝 | $18.0K |
| 2024-08-09 | 其他木炭 | Simmalakham Factory | 老挝 | $207 |
| 2023-11-18 | 其他木炭 | Simmalakham Factory | 老挝 | $7.5K |
| 2023-10-18 | 其他功能机器 | Tesalys | 法国 | $49.0K |
| 2023-09-26 | 非乙烯塑料袋 | Henan Titan Machinery Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2023-09-26 | 非乙烯塑料袋 | Henan Titan Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2023-09-26 | 其他塑料制品 | Henan Titan Machinery Co., Ltd. | 中国 | $950 |
| 2023-09-26 | 塑料衣着附件 | Henan Titan Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
出口(共 279)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他木炭 | Takayama Co., Ltd. | 日本 | $29.0K |
| 2026-07-21 | 其他木炭 | JAPAN IMPORT COMPANY CO.,LTD | 日本 | $14.5K |
| 2026-07-20 | 其他木炭 | Sanrio General Trading Co. | 荷兰 | $9.1K |
| 2026-07-15 | 其他木炭 | Takayama Co., Ltd. | 日本 | $14.5K |
| 2026-06-30 | 其他木炭 | Namaste Boueki Co., Ltd. | 日本 | $15.1K |
| 2026-06-30 | 其他木炭 | Takayama Co., Ltd. | 日本 | $14.5K |
| 2026-06-23 | 其他木炭 | Takayama Co., Ltd. | 日本 | $14.5K |
| 2026-06-17 | 其他木炭 | Takayama Co., Ltd. | 日本 | $29.0K |
| 2026-06-03 | 其他木炭 | Takayama Co., Ltd. | 日本 | $29.0K |
| 2026-05-27 | 其他木炭 | Takayama Co., Ltd. | 日本 | $14.5K |