Vanilab Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VANILAB
14
进口笔数
0
出口笔数
$398.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110129648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXEJRAH3 |
| 成立日期 | 2022-09-26 |
| 联系地址 | Số 1 Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VANILAB |
| 企业英文名称 | VANILAB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +842432038799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $224.7K |
| 中国 | 9 | $145.1K |
| 意大利 | 1 | $28.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elitech Group S.p.A. | 日本 | 4 | $206.4K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Changchun Medicside Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $84.0K | 诊断试剂、分析仪器 |
| LIFOTRONIC TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 3 | $60.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Elitech Group S.p.A. | 意大利 | 1 | $46.5K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Shanghai Sun Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $660 | 诊断试剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 诊断试剂 | CHANGCHUN MEDICSIDE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 诊断试剂 | CHANGCHUN MEDICSIDE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 分析仪器 | CHANGCHUN MEDICSIDE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-13 | 分析仪器 | CHANGCHUN MEDICSIDE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-03-18 | 分析仪器 | LIFOTRONIC TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-03-18 | 分析仪器 | LIFOTRONIC TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-03-02 | 分析仪器 | ELITECHGROUP S P A | 日本 | $46.5K |
| 2026-02-07 | 诊断试剂 | CHANGCHUN MEDICSIDE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-02-07 | 零售清洁粉剂 | CHANGCHUN MEDICSIDE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-02-07 | 分析仪器 | CHANGCHUN MEDICSIDE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |