VinFast Trading & Production Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 108,107 笔 · 主营 车身零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và KINH DOANH VINFAST

108,107
进口笔数
22,014
出口笔数
$5.50B
进口金额
$2.24B
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
2,003
供应商数
713
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $322.19M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.06M · 585 笔出口 $905.4K · 81 笔2023-10进口 $106.44M · 2,262 笔出口 $83.45M · 456 笔2023-11进口 $118.19M · 1,892 笔出口 $14.97M · 377 笔2023-12进口 $151.16M · 1,808 笔出口 $5.68M · 234 笔2024-01进口 $77.50M · 919 笔出口 $4.32M · 220 笔2024-02进口 $28.97M · 549 笔出口 $13.40M · 141 笔2024-03进口 $54.62M · 974 笔出口 $2.82M · 196 笔2024-04进口 $76.28M · 1,300 笔出口 $25.52M · 293 笔2024-05进口 $105.23M · 1,707 笔出口 $61.28M · 305 笔2024-06进口 $116.68M · 1,642 笔出口 $59.22M · 297 笔2024-07进口 $113.73M · 2,375 笔出口 $50.93M · 269 笔2024-08进口 $84.41M · 2,015 笔出口 $41.76M · 270 笔2024-09进口 $91.98M · 1,723 笔出口 $32.50M · 191 笔2024-10进口 $97.28M · 2,244 笔出口 $71.04M · 283 笔2024-11进口 $114.61M · 2,742 笔出口 $27.06M · 283 笔2024-12进口 $159.06M · 3,641 笔出口 $67.06M · 243 笔2025-01进口 $158.08M · 3,046 笔出口 $17.16M · 258 笔2025-02进口 $161.02M · 2,769 笔出口 $15.79M · 183 笔2025-03进口 $186.47M · 2,987 笔出口 $74.52M · 337 笔2025-04进口 $178.71M · 2,612 笔出口 $72.44M · 403 笔2025-05进口 $116.57M · 2,444 笔出口 $91.98M · 411 笔2025-06进口 $107.10M · 2,746 笔出口 $114.06M · 491 笔2025-07进口 $146.52M · 3,169 笔出口 $120.01M · 682 笔2025-08进口 $134.31M · 3,442 笔出口 $128.82M · 553 笔2025-09进口 $141.71M · 3,654 笔出口 $78.01M · 535 笔2025-10进口 $161.10M · 3,821 笔出口 $121.81M · 681 笔2025-11进口 $191.43M · 4,975 笔出口 $192.02M · 833 笔2025-12进口 $217.30M · 5,992 笔出口 $76.10M · 818 笔2026-01进口 $202.30M · 7,470 笔出口 $27.89M · 3,523 笔2026-02进口 $123.07M · 3,201 笔出口 $50.56M · 3,725 笔2026-03进口 $155.98M · 3,463 笔出口 $70.92M · 635 笔2026-04进口 $322.19M · 3,880 笔出口 $82.52M · 665 笔2026-05进口 $247.50M · 4,695 笔出口 $39.36M · 454 笔2026-06进口 $263.22M · 4,760 笔出口 $166.41M · 731 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7,47020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.06M · 585 笔出口 $905.4K · 81 笔2023-10进口 $106.44M · 2,262 笔出口 $83.45M · 456 笔2023-11进口 $118.19M · 1,892 笔出口 $14.97M · 377 笔2023-12进口 $151.16M · 1,808 笔出口 $5.68M · 234 笔2024-01进口 $77.50M · 919 笔出口 $4.32M · 220 笔2024-02进口 $28.97M · 549 笔出口 $13.40M · 141 笔2024-03进口 $54.62M · 974 笔出口 $2.82M · 196 笔2024-04进口 $76.28M · 1,300 笔出口 $25.52M · 293 笔2024-05进口 $105.23M · 1,707 笔出口 $61.28M · 305 笔2024-06进口 $116.68M · 1,642 笔出口 $59.22M · 297 笔2024-07进口 $113.73M · 2,375 笔出口 $50.93M · 269 笔2024-08进口 $84.41M · 2,015 笔出口 $41.76M · 270 笔2024-09进口 $91.98M · 1,723 笔出口 $32.50M · 191 笔2024-10进口 $97.28M · 2,244 笔出口 $71.04M · 283 笔2024-11进口 $114.61M · 2,742 笔出口 $27.06M · 283 笔2024-12进口 $159.06M · 3,641 笔出口 $67.06M · 243 笔2025-01进口 $158.08M · 3,046 笔出口 $17.16M · 258 笔2025-02进口 $161.02M · 2,769 笔出口 $15.79M · 183 笔2025-03进口 $186.47M · 2,987 笔出口 $74.52M · 337 笔2025-04进口 $178.71M · 2,612 笔出口 $72.44M · 403 笔2025-05进口 $116.57M · 2,444 笔出口 $91.98M · 411 笔2025-06进口 $107.10M · 2,746 笔出口 $114.06M · 491 笔2025-07进口 $146.52M · 3,169 笔出口 $120.01M · 682 笔2025-08进口 $134.31M · 3,442 笔出口 $128.82M · 553 笔2025-09进口 $141.71M · 3,654 笔出口 $78.01M · 535 笔2025-10进口 $161.10M · 3,821 笔出口 $121.81M · 681 笔2025-11进口 $191.43M · 4,975 笔出口 $192.02M · 833 笔2025-12进口 $217.30M · 5,992 笔出口 $76.10M · 818 笔2026-01进口 $202.30M · 7,470 笔出口 $27.89M · 3,523 笔2026-02进口 $123.07M · 3,201 笔出口 $50.56M · 3,725 笔2026-03进口 $155.98M · 3,463 笔出口 $70.92M · 635 笔2026-04进口 $322.19M · 3,880 笔出口 $82.52M · 665 笔2026-05进口 $247.50M · 4,695 笔出口 $39.36M · 454 笔2026-06进口 $263.22M · 4,760 笔出口 $166.41M · 731 笔

工商档案

企业注册号0107894416
企查查编码QVNP872EKC
成立日期2017-06-21
联系地址Khu Kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, đảo Cát Hải, Thị Trấn Cát Hải, Huyện Cát Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH VINFAST
企业英文名称VINFAST TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
其他编号254900H5HHH44RBLP846
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu Kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, đảo Cát Hải, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+842253969999
邮箱support.vn@vinfastauto.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50.793万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870829车身零件
870899其他车辆零件
392630塑料配件
392690其他塑料制品
854430车用线束
850760锂离子电池
401699其他硫化橡胶制品
853710电力控制板
870880车辆悬挂零件
841590空调机零件

出口

HS 编码产品
870829车身零件
870899其他车辆零件
392630塑料配件
870380电动车
870810车辆保险杠及零件
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
940199汽车座椅零件
401699其他硫化橡胶制品
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国75,478$4.25B
印度16,157$256.67M
印度尼西亚2,631$223.74M
韩国3,822$175.15M
德国1,470$124.61M
泰国3,767$121.87M
越南3,553$68.42M
日本1,662$60.69M
马来西亚1,712$44.18M
中国台湾2,088$30.28M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚2,926$695.93M
菲律宾1,463$543.34M
美国1,519$326.31M
印度10,359$201.50M
加拿大833$163.59M
斯洛文尼亚83$64.71M
哈萨克斯坦64$45.18M
德国235$40.96M
越南680$27.78M
中国1,856$26.63M

贸易伙伴

上游供应商(共 2,003)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gotion Inc.中国2,295$469.62M锂离子电池、蓄电池零件
Aptiv Components Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚2,379$216.07M车用线束、带接头绝缘电线
Zhuhai Enpower Electric Co., Ltd.中国1,912$215.74M75千瓦以上交流电机、电力控制板
Sichuan Saite Refrigeration Co., Ltd.中国1,875$79.79M车载空调、空调机零件
Guangxi Shuangying Group Co., Ltd.中国2,499$70.96M汽车座椅、汽车座椅零件
Guangxi Xinwote Industry Co., Ltd.中国2,155$31.65M车身零件、塑料配件
Tata Autocomp Systems Ltd.印度6,780$26.32M其他车辆零件、车身零件
Zhejiang Jingkai Mould & Plastic Technology Co., Ltd.中国3,583$25.97M车身零件、塑料配件
Jiangsu Xinwei Power Technology Co., Ltd.中国1,537$22.86M750W以下直流电机、750W-75kW直流电机
Zhejiang Hengda Plastic Mould Co., Ltd.中国1,644$21.19M车身零件、塑料配件

下游采购商(共 713)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Vinfast Automobile Indonesia印度尼西亚2,041$535.41M车身零件、其他车辆零件
VinFast USA Distribution LLC美国1,176$307.76M车身零件、电动车
VinFast Auto Philippines Corp.菲律宾1,065$270.50M其他车辆零件、排气系统零件
VinFast Auto Canada Inc.加拿大787$163.51M车身零件、其他车辆零件
VinFast Auto India Private Ltd.印度8,012$144.76M车身零件、其他车辆零件
VINFAST AUTO INDIA PRIVATE LIMITED印度1,088$46.93M车身零件、其他车辆零件
PT Vinfast Trading Indonesia印度尼西亚595$23.17M车身零件、其他车辆零件
IDIADA Automotive Technology, S.A.西班牙566$11.29M电动车、新汽车轮胎
Shanghai Launch Automotive Technology Co., Ltd.中国463$11.01M电动车、车身零件
The Automotive Research Association Of India印度431$4.35M新汽车轮胎、其他车辆零件

近期贸易明细

进口(共 108,107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30车用线束APTIV COMPONENTS INDONESIA印度尼西亚$18.7K
2026-06-30车用线束APTIV COMPONENTS INDONESIA印度尼西亚$5.3K
2026-06-30车用线束Aptiv Components Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚$199.4K
2026-06-30车用线束Aptiv Components Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚$6.6K
2026-06-30车用线束Aptiv Components Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚$551
2026-06-3075千瓦以上交流电机Zhuhai Enpower Electric Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-3075千瓦以上交流电机Zhuhai Enpower Electric Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-3075千瓦以上交流电机Zhuhai Enpower Electric Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-30其他塑料制品Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南$4.0K
2026-06-30钢铁螺钉螺栓Anhui Kuntu International Trade Co., Ltd.中国$788

出口(共 22,014)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑料制品PT Vinfast Automobile Indonesia印度尼西亚$2
2026-06-30电动车PT Vinfast Trading Indonesia印度尼西亚$16.6K
2026-06-30电动车PT Xanhsm Gsm Indonesia印度尼西亚$16.6K
2026-06-30电动车PT Xanhsm Gsm Indonesia印度尼西亚$16.6K
2026-06-30其他塑料制品Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南$2.1K
2026-06-30电动车PT Xanhsm Gsm Indonesia印度尼西亚$16.6K
2026-06-30电动摩托车PT Vinfast Trading Indonesia印度尼西亚$1.1K
2026-06-30塑料配件PT Vinfast Automobile Indonesia印度尼西亚$30
2026-06-30电动车PT Xanhsm Gsm Indonesia印度尼西亚$16.6K
2026-06-30电动车VINFAST USA DISTRIBUTION, LLC美国$25.1K

相关企业 · 同类产品

VinFast Trading & Production Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →