VinFast Trading & Production Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 108,107 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và KINH DOANH VINFAST
108,107
进口笔数
22,014
出口笔数
$5.50B
进口金额
$2.24B
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
2,003
供应商数
713
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107894416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP872EKC |
| 成立日期 | 2017-06-21 |
| 联系地址 | Khu Kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, đảo Cát Hải, Thị Trấn Cát Hải, Huyện Cát Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH VINFAST |
| 企业英文名称 | VINFAST TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 其他编号 | 254900H5HHH44RBLP846 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, đảo Cát Hải, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +842253969999 |
| 邮箱 | support.vn@vinfastauto.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50.793万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854430 | 车用线束 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 841590 | 空调机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 870380 | 电动车 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75,478 | $4.25B |
| 印度 | 16,157 | $256.67M |
| 印度尼西亚 | 2,631 | $223.74M |
| 韩国 | 3,822 | $175.15M |
| 德国 | 1,470 | $124.61M |
| 泰国 | 3,767 | $121.87M |
| 越南 | 3,553 | $68.42M |
| 日本 | 1,662 | $60.69M |
| 马来西亚 | 1,712 | $44.18M |
| 中国台湾 | 2,088 | $30.28M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2,926 | $695.93M |
| 菲律宾 | 1,463 | $543.34M |
| 美国 | 1,519 | $326.31M |
| 印度 | 10,359 | $201.50M |
| 加拿大 | 833 | $163.59M |
| 斯洛文尼亚 | 83 | $64.71M |
| 哈萨克斯坦 | 64 | $45.18M |
| 德国 | 235 | $40.96M |
| 越南 | 680 | $27.78M |
| 中国 | 1,856 | $26.63M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2,003)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gotion Inc. | 中国 | 2,295 | $469.62M | 锂离子电池、蓄电池零件 |
| Aptiv Components Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2,379 | $216.07M | 车用线束、带接头绝缘电线 |
| Zhuhai Enpower Electric Co., Ltd. | 中国 | 1,912 | $215.74M | 75千瓦以上交流电机、电力控制板 |
| Sichuan Saite Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 1,875 | $79.79M | 车载空调、空调机零件 |
| Guangxi Shuangying Group Co., Ltd. | 中国 | 2,499 | $70.96M | 汽车座椅、汽车座椅零件 |
| Guangxi Xinwote Industry Co., Ltd. | 中国 | 2,155 | $31.65M | 车身零件、塑料配件 |
| Tata Autocomp Systems Ltd. | 印度 | 6,780 | $26.32M | 其他车辆零件、车身零件 |
| Zhejiang Jingkai Mould & Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3,583 | $25.97M | 车身零件、塑料配件 |
| Jiangsu Xinwei Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1,537 | $22.86M | 750W以下直流电机、750W-75kW直流电机 |
| Zhejiang Hengda Plastic Mould Co., Ltd. | 中国 | 1,644 | $21.19M | 车身零件、塑料配件 |
下游采购商(共 713)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Vinfast Automobile Indonesia | 印度尼西亚 | 2,041 | $535.41M | 车身零件、其他车辆零件 |
| VinFast USA Distribution LLC | 美国 | 1,176 | $307.76M | 车身零件、电动车 |
| VinFast Auto Philippines Corp. | 菲律宾 | 1,065 | $270.50M | 其他车辆零件、排气系统零件 |
| VinFast Auto Canada Inc. | 加拿大 | 787 | $163.51M | 车身零件、其他车辆零件 |
| VinFast Auto India Private Ltd. | 印度 | 8,012 | $144.76M | 车身零件、其他车辆零件 |
| VINFAST AUTO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 1,088 | $46.93M | 车身零件、其他车辆零件 |
| PT Vinfast Trading Indonesia | 印度尼西亚 | 595 | $23.17M | 车身零件、其他车辆零件 |
| IDIADA Automotive Technology, S.A. | 西班牙 | 566 | $11.29M | 电动车、新汽车轮胎 |
| Shanghai Launch Automotive Technology Co., Ltd. | 中国 | 463 | $11.01M | 电动车、车身零件 |
| The Automotive Research Association Of India | 印度 | 431 | $4.35M | 新汽车轮胎、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 108,107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 车用线束 | APTIV COMPONENTS INDONESIA | 印度尼西亚 | $18.7K |
| 2026-06-30 | 车用线束 | APTIV COMPONENTS INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.3K |
| 2026-06-30 | 车用线束 | Aptiv Components Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $199.4K |
| 2026-06-30 | 车用线束 | Aptiv Components Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $6.6K |
| 2026-06-30 | 车用线束 | Aptiv Components Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $551 |
| 2026-06-30 | 75千瓦以上交流电机 | Zhuhai Enpower Electric Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 75千瓦以上交流电机 | Zhuhai Enpower Electric Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 75千瓦以上交流电机 | Zhuhai Enpower Electric Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Anhui Kuntu International Trade Co., Ltd. | 中国 | $788 |
出口(共 22,014)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | PT Vinfast Automobile Indonesia | 印度尼西亚 | $2 |
| 2026-06-30 | 电动车 | PT Vinfast Trading Indonesia | 印度尼西亚 | $16.6K |
| 2026-06-30 | 电动车 | PT Xanhsm Gsm Indonesia | 印度尼西亚 | $16.6K |
| 2026-06-30 | 电动车 | PT Xanhsm Gsm Indonesia | 印度尼西亚 | $16.6K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-30 | 电动车 | PT Xanhsm Gsm Indonesia | 印度尼西亚 | $16.6K |
| 2026-06-30 | 电动摩托车 | PT Vinfast Trading Indonesia | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 塑料配件 | PT Vinfast Automobile Indonesia | 印度尼西亚 | $30 |
| 2026-06-30 | 电动车 | PT Xanhsm Gsm Indonesia | 印度尼西亚 | $16.6K |
| 2026-06-30 | 电动车 | VINFAST USA DISTRIBUTION, LLC | 美国 | $25.1K |