TAN HOANG THIEN SERVICES TRADING & PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他家用电动热器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TITANI VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$320.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315856482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPE0A56F |
| 成立日期 | 2019-08-20 |
| 联系地址 | 30/5C Ấp Đông Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TITANI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TITANI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54/7 Đường Nguyễn Thị Huê, Ấp Đông Lân 5, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84905944808 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $320.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG YOUSDAS ELECTRIC APPLIANCES CO LTD | 中国 | 5 | $194.3K | 其他家用电动热器、电热器具零件 |
| NINGBO XIERMEI KITCHENWARE CO LTD | 中国 | 2 | $55.8K | 铝制家用器具、玻璃封口器 |
| ZHONGSHAN XINGTONG ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $28.3K | 静止变流器、其他硫化橡胶制品 |
| ZHONGSHAN LUDING ELECTRIC | 中国 | 1 | $24.0K | 其他家用电动热器、电热器具零件 |
| COCABA COOKWARE MANUFACTURE CO LTD | 中国 | 1 | $17.9K | 铝制家用器具、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 125W以下风扇 | ZHONGSHAN XINGTONG ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-03-17 | 125W以下风扇 | ZHONGSHAN XINGTONG ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-02-10 | 铝制家用器具 | NINGBO XIERMEI KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-02-10 | 铝制家用器具 | NINGBO XIERMEI KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-12-16 | 铝制家用器具 | COCABA COOKWARE MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-12-16 | 铝制家用器具 | COCABA COOKWARE MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-12-16 | 铝制家用器具 | COCABA COOKWARE MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-07-22 | 铝制家用器具 | NINGBO XIERMEI KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-07-22 | 铝制家用器具 | NINGBO XIERMEI KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-07-22 | 铝制家用器具 | NINGBO XIERMEI KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $6.6K |