Hoang Phuc Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HOàNG PHúC
13
进口笔数
0
出口笔数
$98.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502426735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JDYMBD |
| 成立日期 | 2020-06-10 |
| 联系地址 | 110 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HOÀNG PHÚC |
| 企业英文名称 | HOANG PHUC TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 110 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 401694 | 橡胶防撞垫 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 841229 | 液压发动机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $95.7K |
| 新西兰 | 1 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing The Drill Store Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.7K | 钻探机械零件、岩石钻具 |
| Pure Pro Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.8K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Shanghai Wonder Gas Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 钢制气罐、其他稀有气体 |
| Hebei Hugo Machinery Crane Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 非自走式叉车、电动叉车 |
| Qingdao Xincheng Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 橡胶防撞垫、橡胶充气制品 |
| Guangzhou Water Energy Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 喷枪、非便携喷雾器 |
| d712d79fe39b5dd4baaf36c9bd06c1b9 | 1 | $3.2K | ||
| Bojia (Shenzhen) Precision Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 工业机器人、头戴耳机及耳塞 |
| Shandong Dijieflex Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 高压塑料软管、其他塑料管材 |
| Shandong Terek Manufacture & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 测试台、其他往复泵 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 塑料管件 | BEIJING THE DRILL STORE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-03-17 | 塑料管件 | BEIJING THE DRILL STORE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-03-17 | 其他塑料管材 | BEIJING THE DRILL STORE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-17 | 其他气泵 | BEIJING THE DRILL STORE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2026-03-17 | 喷砂机 | BEIJING THE DRILL STORE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-17 | 喷雾机零件 | BEIJING THE DRILL STORE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $265 |
| 2026-03-17 | 喷雾机零件 | BEIJING THE DRILL STORE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-03-17 | 钢制气罐 | BEIJING THE DRILL STORE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-17 | 纺织增强橡胶管 | BEIJING THE DRILL STORE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-17 | 其他塑料管材 | BEIJING THE DRILL STORE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |