Elcom Technology Communications Corporation

越南进口商 · 进口 402 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ - VIễN THôNG ELCOM

402
进口笔数
39
出口笔数
$57.67M
进口金额
$1.54M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-04
最近出口
96
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.21M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.10M · 11 笔出口 $70 · 2 笔2023-11进口 $550.1K · 9 笔出口 $335 · 1 笔2023-12进口 $539.8K · 9 笔出口 $587 · 2 笔2024-01进口 $12.1K · 9 笔出口 $10 · 1 笔2024-02进口 $144.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $887.0K · 13 笔出口 $20 · 1 笔2024-04进口 $205.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $719.9K · 11 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-06进口 $172.5K · 8 笔出口 $20 · 2 笔2024-07进口 $120.6K · 9 笔出口 $20 · 1 笔2024-08进口 $415.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.1K · 6 笔出口 $41.6K · 2 笔2024-10进口 $871.0K · 10 笔出口 $25 · 1 笔2024-11进口 $2.08M · 6 笔出口 $40.6K · 1 笔2024-12进口 $373.4K · 9 笔出口 $150.7K · 3 笔2025-01进口 $227.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $433.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.38M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.05M · 12 笔出口 $148 · 1 笔2025-05进口 $1.80M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $508.0K · 9 笔出口 $185 · 1 笔2025-07进口 $343.9K · 8 笔出口 $184.7K · 1 笔2025-08进口 $5.75M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.21M · 27 笔出口 $843.9K · 3 笔2025-10进口 $4.27M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.77M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.73M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.46M · 11 笔出口 $75.6K · 3 笔2026-02进口 $215.0K · 4 笔出口 $41.7K · 1 笔2026-03进口 $763.7K · 9 笔出口 $342 · 1 笔2026-04进口 $2.97M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $738.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.84M · 19 笔出口 $7.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.10M · 11 笔出口 $70 · 2 笔2023-11进口 $550.1K · 9 笔出口 $335 · 1 笔2023-12进口 $539.8K · 9 笔出口 $587 · 2 笔2024-01进口 $12.1K · 9 笔出口 $10 · 1 笔2024-02进口 $144.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $887.0K · 13 笔出口 $20 · 1 笔2024-04进口 $205.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $719.9K · 11 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-06进口 $172.5K · 8 笔出口 $20 · 2 笔2024-07进口 $120.6K · 9 笔出口 $20 · 1 笔2024-08进口 $415.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.1K · 6 笔出口 $41.6K · 2 笔2024-10进口 $871.0K · 10 笔出口 $25 · 1 笔2024-11进口 $2.08M · 6 笔出口 $40.6K · 1 笔2024-12进口 $373.4K · 9 笔出口 $150.7K · 3 笔2025-01进口 $227.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $433.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.38M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.05M · 12 笔出口 $148 · 1 笔2025-05进口 $1.80M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $508.0K · 9 笔出口 $185 · 1 笔2025-07进口 $343.9K · 8 笔出口 $184.7K · 1 笔2025-08进口 $5.75M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.21M · 27 笔出口 $843.9K · 3 笔2025-10进口 $4.27M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.77M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.73M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.46M · 11 笔出口 $75.6K · 3 笔2026-02进口 $215.0K · 4 笔出口 $41.7K · 1 笔2026-03进口 $763.7K · 9 笔出口 $342 · 1 笔2026-04进口 $2.97M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $738.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.84M · 19 笔出口 $7.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101435127
企查查编码QVNV22THA2
成立日期2003-07-18
联系地址Tòa nhà Elcom, Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ - VIỄN THÔNG ELCOM
企业英文名称ELCOM TECHNOLOGY COMMUNICATIONS CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+842438359359
邮箱contact@elcom.com.vn
传真+842438355884
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.1009万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851779通信设备零件
851762通信设备
852583电视数码摄像机
852990通信设备零件
853710电力控制板
847141含CPU和I/O的ADP设备
841459其他风扇
847190数据处理机
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
847190数据处理机
851762通信设备
85011037.5瓦以下电机
850440静止变流器
851779通信设备零件
903040电信仪器
940320非办公金属家具
852990通信设备零件
854370其他电气设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚37$8.58M
美国43$8.04M
瑞士12$7.47M
墨西哥105$7.09M
中国90$6.49M
泰国37$6.43M
爱尔兰12$3.45M
中国台湾46$3.23M
德国30$1.87M
菲律宾6$872.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2$843.8K
秘鲁2$308.7K
新加坡5$170.8K
瑞士3$116.5K
莫桑比克1$41.4K
美国4$41.3K
中国香港2$9.9K
缅甸6$1.7K
中国2$637
印度1$629

贸易伙伴

上游供应商(共 96)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ciena Communications, Inc.美国26$11.65M通信设备零件、通信设备
Interlabs Pte. Ltd.新加坡50$11.32M电视数码摄像机、通信设备
Comverse Network Ltd.中国38$7.86M通信设备、通信设备零件
ISG Technology Pte. Ltd.新加坡29$5.72M通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
Comverse Network Ltd.泰国10$715.7K其他半导体介质
Comverse Network Ltd.马来西亚8$317.6K工程机械、铁路配件及信号设备
Comverse Network Ltd.德国8$273.2K铁路配件及信号设备
COMVERSE NETWORK LTD新加坡48$44.6K通信设备零件、其他风扇
COMVERSE NETWORK LIMITED菲律宾11$12.0K通信设备零件
COMVERSE NETWORK LIMITED新加坡10$6.8K通信设备零件、其他风扇

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IBH Impex Elektronik GmbH德国1$842.4K存储单元、含CPU和I/O的ADP设备
Viettel Peru S.A.C.秘鲁2$308.7K其他钢铁制品、绝缘电线
Interlabs Pte. Ltd.新加坡1$150.0K数据处理机
Kistler Instrumente AG德国2$74.8K压力测量仪、其他电气设备
Oscilloquartz S.A.瑞士1$41.7K电信仪器、压电晶体
Movitel S.A.莫桑比克1$41.4K通信设备、电力控制板
MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD马来西亚6$1.7K交通控制零件、电器装置零件
ISG Technology Pte. Ltd.新加坡2$900数据处理机、通信设备
Telmar Network Technology美国2$333通信设备、通信设备零件
FORMOLIGHT TECHNOLOGIES INC中国台湾8$150电力控制板、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 402)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30通信设备零件Comverse Network Ltd.泰国$295
2026-06-30通信设备零件Comverse Network Ltd.墨西哥$572
2026-06-29电视数码摄像机Comverse Network Ltd.中国$7.5K
2026-06-26电视数码摄像机Comverse Network Ltd.中国$12.2K
2026-06-26电视数码摄像机Comverse Network Ltd.中国$2.4K
2026-06-26电视数码摄像机Comverse Network Ltd.中国$1.7K
2026-06-26电视数码摄像机Comverse Network Ltd.中国$60.8K
2026-06-26LED光伏照明装置Comverse Network Ltd.中国$7.1K
2026-06-26电视数码摄像机Comverse Network Ltd.中国$17.8K
2026-06-24通信设备Tecnomics Systems Pte. Ltd.墨西哥$488.3K

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-04其他电气设备Kistler Instrumente AG瑞士$7.6K
2026-03-31通信设备零件RIBBON OMMUNICATIONS美国$342
2026-02-10电信仪器Oscilloquartz S.A.瑞士$41.7K
2026-01-28通信设备STAR SYSTEMS INTERNATIONAL LIMITED中国香港$2.4K
2026-01-28通信设备STAR SYSTEMS INTERNATIONAL LIMITED中国香港$5.9K
2026-01-27静止变流器Chainzone Technology (Foshan) Co., Ltd.中国$20
2026-01-27静止变流器Chainzone Technology (Foshan) Co., Ltd.中国$20
2026-01-27静止变流器Chainzone Technology (Foshan) Co., Ltd.中国$20
2026-01-14其他电气设备Kistler Instrumente AG瑞士$67.2K
2025-09-19电力控制板FORMOLIGHT TECHNOLOGIES INC中国台湾$5

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Elcom Technology Communications Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →