Elcom Technology Communications Corporation

越南进口商 · 进口 374 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ - VIễN THôNG ELCOM

374
进口笔数
38
出口笔数
$53.00M
进口金额
$1.53M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-31
最近出口
90
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.21M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-09进口 $3.8K · 2 笔出口 $198 · 1 笔2023-10进口 $5.10M · 11 笔出口 $70 · 2 笔2023-11进口 $550.1K · 9 笔出口 $335 · 1 笔2023-12进口 $539.8K · 9 笔出口 $587 · 2 笔2024-01进口 $12.1K · 9 笔出口 $10 · 1 笔2024-02进口 $144.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $887.0K · 13 笔出口 $20 · 1 笔2024-04进口 $205.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $719.9K · 11 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-06进口 $172.5K · 8 笔出口 $20 · 2 笔2024-07进口 $120.6K · 9 笔出口 $20 · 1 笔2024-08进口 $415.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.1K · 6 笔出口 $41.6K · 2 笔2024-10进口 $871.0K · 10 笔出口 $25 · 1 笔2024-11进口 $2.08M · 6 笔出口 $40.6K · 1 笔2024-12进口 $373.4K · 9 笔出口 $150.7K · 3 笔2025-01进口 $227.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $433.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.38M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.05M · 12 笔出口 $148 · 1 笔2025-05进口 $1.80M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $508.0K · 9 笔出口 $185 · 1 笔2025-07进口 $343.9K · 8 笔出口 $184.7K · 1 笔2025-08进口 $5.67M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.21M · 27 笔出口 $843.9K · 3 笔2025-10进口 $4.27M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.77M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.73M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.46M · 11 笔出口 $75.6K · 3 笔2026-02进口 $215.0K · 4 笔出口 $41.7K · 1 笔2026-03进口 $763.7K · 9 笔出口 $342 · 1 笔2026-04进口 $2.97M · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-09进口 $3.8K · 2 笔出口 $198 · 1 笔2023-10进口 $5.10M · 11 笔出口 $70 · 2 笔2023-11进口 $550.1K · 9 笔出口 $335 · 1 笔2023-12进口 $539.8K · 9 笔出口 $587 · 2 笔2024-01进口 $12.1K · 9 笔出口 $10 · 1 笔2024-02进口 $144.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $887.0K · 13 笔出口 $20 · 1 笔2024-04进口 $205.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $719.9K · 11 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-06进口 $172.5K · 8 笔出口 $20 · 2 笔2024-07进口 $120.6K · 9 笔出口 $20 · 1 笔2024-08进口 $415.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.1K · 6 笔出口 $41.6K · 2 笔2024-10进口 $871.0K · 10 笔出口 $25 · 1 笔2024-11进口 $2.08M · 6 笔出口 $40.6K · 1 笔2024-12进口 $373.4K · 9 笔出口 $150.7K · 3 笔2025-01进口 $227.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $433.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.38M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.05M · 12 笔出口 $148 · 1 笔2025-05进口 $1.80M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $508.0K · 9 笔出口 $185 · 1 笔2025-07进口 $343.9K · 8 笔出口 $184.7K · 1 笔2025-08进口 $5.67M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.21M · 27 笔出口 $843.9K · 3 笔2025-10进口 $4.27M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.77M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.73M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.46M · 11 笔出口 $75.6K · 3 笔2026-02进口 $215.0K · 4 笔出口 $41.7K · 1 笔2026-03进口 $763.7K · 9 笔出口 $342 · 1 笔2026-04进口 $2.97M · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101435127
企查查编码QVNV22THA2
成立日期2003-07-18
联系地址Tòa nhà Elcom, Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ - VIỄN THÔNG ELCOM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+842438359359
邮箱contact@elcom.com.vn
传真+842438355884
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.1009万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851779通信设备零件
851762通信设备
852583电视数码摄像机
853710电力控制板
852990通信设备零件
847141含CPU和I/O的ADP设备
841459其他风扇
847170存储单元
847190数据处理机
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
847190数据处理机
851762通信设备
85011037.5瓦以下电机
850440静止变流器
851779通信设备零件
903040电信仪器
940320非办公金属家具
852990通信设备零件
84713010公斤以下便携电脑

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚34$8.50M
美国41$7.42M
墨西哥101$6.60M
泰国35$6.25M
瑞士9$6.20M
中国80$5.84M
爱尔兰12$3.45M
中国台湾45$3.16M
德国29$1.84M
加拿大14$833.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2$843.8K
秘鲁2$308.7K
新加坡5$170.8K
瑞士2$108.9K
莫桑比克1$41.4K
美国4$41.3K
中国香港2$9.9K
缅甸6$1.7K
中国2$637
印度1$629

贸易伙伴

上游供应商(共 90)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ciena Communications, Inc.墨西哥25$11.65M通信设备零件、通信设备
Interlabs Pte. Ltd.新加坡48$10.71M电视数码摄像机、通信设备
ISG Technology Pte. Ltd.新加坡29$5.72M通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
Comverse Network Ltd.中国22$4.40M通信设备、通信设备零件
Comverse Network Ltd.泰国10$715.7K其他半导体介质
Oscilloquartz SA德国6$669.3K通信设备、电信仪器
Comverse Network Ltd.马来西亚10$350.7K工程机械、铁路配件及信号设备
Comverse Network Ltd.德国8$273.2K铁路配件及信号设备
Comverse Network Ltd.新加坡57$51.3K通信设备零件、其他风扇
Comverse Network Ltd.菲律宾19$20.7K通信设备零件、其他通信设备

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IBH Impex Elektronik GmbH德国1$842.4K存储单元、含CPU和I/O的ADP设备
Viettel Peru S.A.C.秘鲁2$308.7K其他钢铁制品、绝缘电线
Interlabs Pte. Ltd.新加坡1$150.0K数据处理机
Kistler Instrumente AG德国1$67.2K压力测量仪、其他电气设备
Oscilloquartz SA瑞士1$41.7K电信仪器、压电晶体
Movitel S.A.莫桑比克1$41.4K通信设备、其他钢铁结构体
Magnetic Control Systems Sdn. Bhd.马来西亚6$1.7K电气设备零件、交通控制零件
ISG Technology Pte. Ltd.新加坡2$900数据处理机、通信设备
Telmar Network Technology美国2$333通信设备、其他风扇
FORMOLIGHT TECHNOLOGIES INC中国台湾8$150电力控制板、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 374)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他半导体介质COMVERSE NETWORK LTD泰国$0
2026-04-27其他半导体介质COMVERSE NETWORK LTD泰国$36.9K
2026-04-27其他半导体介质COMVERSE NETWORK LTD泰国$36.9K
2026-04-27电视数码摄像机INTERLABS PTE LTD美国$41.6K
2026-04-27其他半导体介质COMVERSE NETWORK LTD泰国$0
2026-04-27其他半导体介质COMVERSE NETWORK LTD泰国$98.4K
2026-04-27其他半导体介质COMVERSE NETWORK LTD泰国$98.4K
2026-04-27电视数码摄像机INTERLABS PTE LTD美国$41.6K
2026-04-21静止变流器ELKA TORANTRIEBE GMBH U CO BETRIEBS KG中国台湾$249
2026-04-21电力控制板ELKA TORANTRIEBE GMBH U CO BETRIEBS KG德国$354

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31通信设备零件RIBBON OMMUNICATIONS美国$342
2026-02-10电信仪器OSCILLOQUARTZ SA瑞士$41.7K
2026-01-28通信设备STAR SYSTEMS INTERNATIONAL LTD中国香港$2.4K
2026-01-28通信设备STAR SYSTEMS INTERNATIONAL LTD中国香港$5.9K
2026-01-27静止变流器CHAINZONE TECHNOLOGY (FOSHAN) CO. LTD.中国$20
2026-01-27静止变流器CHAINZONE TECHNOLOGY (FOSHAN) CO. LTD.中国$20
2026-01-27静止变流器CHAINZONE TECHNOLOGY (FOSHAN) CO. LTD.中国$20
2026-01-14其他电气设备KISTLER INSTRUMENTE AG瑞士$67.2K
2025-09-19电力控制板FORMOLIGHT TECHNOLOGIES INC中国台湾$5
2025-09-19电力控制板FORMOLIGHT TECHNOLOGIES INC中国台湾$5

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Elcom Technology Communications Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →