Elcom Technology Communications Corporation
越南进口商 · 进口 374 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ - VIễN THôNG ELCOM
- 邮箱84
374
进口笔数
38
出口笔数
$53.00M
进口金额
$1.53M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-31
最近出口
90
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101435127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV22THA2 |
| 成立日期 | 2003-07-18 |
| 联系地址 | Tòa nhà Elcom, Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ - VIỄN THÔNG ELCOM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842438359359 |
| 邮箱 | contact@elcom.com.vn |
| 传真 | +842438355884 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.1009万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 34 | $8.50M |
| 美国 | 41 | $7.42M |
| 墨西哥 | 101 | $6.60M |
| 泰国 | 35 | $6.25M |
| 瑞士 | 9 | $6.20M |
| 中国 | 80 | $5.84M |
| 爱尔兰 | 12 | $3.45M |
| 中国台湾 | 45 | $3.16M |
| 德国 | 29 | $1.84M |
| 加拿大 | 14 | $833.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $843.8K |
| 秘鲁 | 2 | $308.7K |
| 新加坡 | 5 | $170.8K |
| 瑞士 | 2 | $108.9K |
| 莫桑比克 | 1 | $41.4K |
| 美国 | 4 | $41.3K |
| 中国香港 | 2 | $9.9K |
| 缅甸 | 6 | $1.7K |
| 中国 | 2 | $637 |
| 印度 | 1 | $629 |
贸易伙伴
上游供应商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ciena Communications, Inc. | 墨西哥 | 25 | $11.65M | 通信设备零件、通信设备 |
| Interlabs Pte. Ltd. | 新加坡 | 48 | $10.71M | 电视数码摄像机、通信设备 |
| ISG Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $5.72M | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Comverse Network Ltd. | 中国 | 22 | $4.40M | 通信设备、通信设备零件 |
| Comverse Network Ltd. | 泰国 | 10 | $715.7K | 其他半导体介质 |
| Oscilloquartz SA | 德国 | 6 | $669.3K | 通信设备、电信仪器 |
| Comverse Network Ltd. | 马来西亚 | 10 | $350.7K | 工程机械、铁路配件及信号设备 |
| Comverse Network Ltd. | 德国 | 8 | $273.2K | 铁路配件及信号设备 |
| Comverse Network Ltd. | 新加坡 | 57 | $51.3K | 通信设备零件、其他风扇 |
| Comverse Network Ltd. | 菲律宾 | 19 | $20.7K | 通信设备零件、其他通信设备 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IBH Impex Elektronik GmbH | 德国 | 1 | $842.4K | 存储单元、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Viettel Peru S.A.C. | 秘鲁 | 2 | $308.7K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Interlabs Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $150.0K | 数据处理机 |
| Kistler Instrumente AG | 德国 | 1 | $67.2K | 压力测量仪、其他电气设备 |
| Oscilloquartz SA | 瑞士 | 1 | $41.7K | 电信仪器、压电晶体 |
| Movitel S.A. | 莫桑比克 | 1 | $41.4K | 通信设备、其他钢铁结构体 |
| Magnetic Control Systems Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $1.7K | 电气设备零件、交通控制零件 |
| ISG Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $900 | 数据处理机、通信设备 |
| Telmar Network Technology | 美国 | 2 | $333 | 通信设备、其他风扇 |
| FORMOLIGHT TECHNOLOGIES INC | 中国台湾 | 8 | $150 | 电力控制板、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 374)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他半导体介质 | COMVERSE NETWORK LTD | 泰国 | $0 |
| 2026-04-27 | 其他半导体介质 | COMVERSE NETWORK LTD | 泰国 | $36.9K |
| 2026-04-27 | 其他半导体介质 | COMVERSE NETWORK LTD | 泰国 | $36.9K |
| 2026-04-27 | 电视数码摄像机 | INTERLABS PTE LTD | 美国 | $41.6K |
| 2026-04-27 | 其他半导体介质 | COMVERSE NETWORK LTD | 泰国 | $0 |
| 2026-04-27 | 其他半导体介质 | COMVERSE NETWORK LTD | 泰国 | $98.4K |
| 2026-04-27 | 其他半导体介质 | COMVERSE NETWORK LTD | 泰国 | $98.4K |
| 2026-04-27 | 电视数码摄像机 | INTERLABS PTE LTD | 美国 | $41.6K |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | ELKA TORANTRIEBE GMBH U CO BETRIEBS KG | 中国台湾 | $249 |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | ELKA TORANTRIEBE GMBH U CO BETRIEBS KG | 德国 | $354 |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 通信设备零件 | RIBBON OMMUNICATIONS | 美国 | $342 |
| 2026-02-10 | 电信仪器 | OSCILLOQUARTZ SA | 瑞士 | $41.7K |
| 2026-01-28 | 通信设备 | STAR SYSTEMS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $2.4K |
| 2026-01-28 | 通信设备 | STAR SYSTEMS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $5.9K |
| 2026-01-27 | 静止变流器 | CHAINZONE TECHNOLOGY (FOSHAN) CO. LTD. | 中国 | $20 |
| 2026-01-27 | 静止变流器 | CHAINZONE TECHNOLOGY (FOSHAN) CO. LTD. | 中国 | $20 |
| 2026-01-27 | 静止变流器 | CHAINZONE TECHNOLOGY (FOSHAN) CO. LTD. | 中国 | $20 |
| 2026-01-14 | 其他电气设备 | KISTLER INSTRUMENTE AG | 瑞士 | $67.2K |
| 2025-09-19 | 电力控制板 | FORMOLIGHT TECHNOLOGIES INC | 中国台湾 | $5 |
| 2025-09-19 | 电力控制板 | FORMOLIGHT TECHNOLOGIES INC | 中国台湾 | $5 |