Viet Nam Infrastructure Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 钢板桩
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Hạ TầNG VIệT NAM
19
进口笔数
0
出口笔数
$3.01M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104882765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GNKEVY |
| 成立日期 | 2010-08-30 |
| 联系地址 | Số 9 ngõ 2 Hoàng Đạo Thành, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HẠ TẦNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM INFRASTRUCTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9 ngõ 2 Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84982258757 |
| 邮箱 | hatang86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730110 | 钢板桩 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 843010 | 打桩机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $3.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $680.5K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Nippon Steel Trading (China) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $651.7K | 未漂白棉布、钢板桩 |
| Honors Commodity Co., Ltd. | 中国 | 3 | $540.2K | 低碳矩形钢材、合金钢型材 |
| Belif Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $449.9K | 合金钢型材、铁道钢轨 |
| Nippon Steel Trading Corporation | 中国 | 2 | $342.2K | 980200、铝合金板材 |
| HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 1 | $173.7K | 低碳矩形钢材、10mm以上热轧钢板 |
| Hongkong Topway Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $149.3K | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Wenzhou Zhenzhong Foundation Construction Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.5K | 打桩机、钻探机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 钢板桩 | HONGKONG TOPWAY TRADING CO LTD | 中国 | $98.9K |
| 2025-12-10 | 钢板桩 | HONGKONG TOPWAY TRADING CO LTD | 中国 | $50.4K |
| 2024-09-21 | 钢板桩 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国 | $173.7K |
| 2024-06-17 | H型钢≥80mm | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $71.4K |
| 2024-05-29 | 打桩机 | WENZHOU ZHENZHONG FOUNDATION CONSTRUCTION | 中国 | $26.5K |
| 2024-05-02 | 钢板桩 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $158.7K |
| 2024-03-22 | 钢板桩 | BELIF PTE LTD | 中国 | $449.9K |
| 2024-03-22 | 钢板桩 | HONORS COMMODITY CO LTD | 中国 | $187.1K |
| 2024-01-26 | H型钢 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $61.2K |
| 2024-01-05 | H型钢 | HONORS COMMODITY CO LTD | 中国 | $174.6K |