Xuong Phat Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 376 笔 · 主营 木质碎料板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xương Phát

376
进口笔数
117
出口笔数
$38.15M
进口金额
$1.72M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-09
最近出口
19
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.08M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $92.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $547.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $684.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $572.8K · 7 笔出口 $6.7K · 1 笔2023-12进口 $579.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.23M · 12 笔出口 $54.1K · 7 笔2024-02进口 $84.3K · 2 笔出口 $26.6K · 3 笔2024-03进口 $189.7K · 2 笔出口 $104.8K · 11 笔2024-04进口 $879.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.17M · 12 笔出口 $240.7K · 13 笔2024-06进口 $1.38M · 15 笔出口 $123.4K · 8 笔2024-07进口 $774.0K · 7 笔出口 $167.1K · 10 笔2024-08进口 $1.98M · 21 笔出口 $162.8K · 5 笔2024-09进口 $876.0K · 9 笔出口 $64.4K · 6 笔2024-10进口 $620.9K · 5 笔出口 $44.8K · 3 笔2024-11进口 $1.53M · 16 笔出口 $172.3K · 7 笔2024-12进口 $1.08M · 13 笔出口 $155.1K · 10 笔2025-01进口 $1.71M · 14 笔出口 $58.1K · 3 笔2025-02进口 $422.9K · 5 笔出口 $90.0K · 4 笔2025-03进口 $2.71M · 25 笔出口 $32.3K · 3 笔2025-04进口 $2.31M · 20 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-05进口 $3.08M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.43M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.19M · 12 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-08进口 $1.51M · 13 笔出口 $19.6K · 3 笔2025-09进口 $1.51M · 16 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-10进口 $585.0K · 7 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-11进口 $1.29M · 14 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-12进口 $1.48M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $530.2K · 6 笔出口 $63.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2026-03进口 $1.29M · 13 笔出口 $55.1K · 6 笔2026-04进口 $120.5K · 1 笔出口 $33.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $92.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $547.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $684.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $572.8K · 7 笔出口 $6.7K · 1 笔2023-12进口 $579.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.23M · 12 笔出口 $54.1K · 7 笔2024-02进口 $84.3K · 2 笔出口 $26.6K · 3 笔2024-03进口 $189.7K · 2 笔出口 $104.8K · 11 笔2024-04进口 $879.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.17M · 12 笔出口 $240.7K · 13 笔2024-06进口 $1.38M · 15 笔出口 $123.4K · 8 笔2024-07进口 $774.0K · 7 笔出口 $167.1K · 10 笔2024-08进口 $1.98M · 21 笔出口 $162.8K · 5 笔2024-09进口 $876.0K · 9 笔出口 $64.4K · 6 笔2024-10进口 $620.9K · 5 笔出口 $44.8K · 3 笔2024-11进口 $1.53M · 16 笔出口 $172.3K · 7 笔2024-12进口 $1.08M · 13 笔出口 $155.1K · 10 笔2025-01进口 $1.71M · 14 笔出口 $58.1K · 3 笔2025-02进口 $422.9K · 5 笔出口 $90.0K · 4 笔2025-03进口 $2.71M · 25 笔出口 $32.3K · 3 笔2025-04进口 $2.31M · 20 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-05进口 $3.08M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.43M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.19M · 12 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-08进口 $1.51M · 13 笔出口 $19.6K · 3 笔2025-09进口 $1.51M · 16 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-10进口 $585.0K · 7 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-11进口 $1.29M · 14 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-12进口 $1.48M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $530.2K · 6 笔出口 $63.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2026-03进口 $1.29M · 13 笔出口 $55.1K · 6 笔2026-04进口 $120.5K · 1 笔出口 $33.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号3702245479
企查查编码QVND4XTA5V
成立日期2014-01-06
联系地址Ô số 004, lô M15, đường Lương Thế Vinh, khu 3, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XƯƠNG PHÁT
企业英文名称XUONG PHAT TRADING SERVICE LIABILITY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô số 004, lô M15, đường Lương Thế Vinh, khu 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话02743639416
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441011木质碎料板
4411149mm以上MDF板
4411125mm以下MDF板
4411135-9mm中密纤维板
441233薄硬木胶合板
392030苯乙烯塑料

出口

HS 编码产品
4411125mm以下MDF板
441011木质碎料板
4411149mm以上MDF板
4411135-9mm中密纤维板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国213$22.20M
泰国122$12.42M
马来西亚28$2.11M
印度尼西亚13$1.42M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国43$1.12M
柬埔寨68$543.8K
越南6$48.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Deli (Quanzhou) Supply Chain Management Co., Ltd.中国66$6.92M9mm以上MDF板、木质碎料板
Green River Panels Trang (Thailand) Co., Ltd.泰国53$5.56M木质碎料板
Guangxi Rongxian Fuyuan Wood Industry Co., Ltd.中国36$4.26M9mm以上MDF板、5mm以下MDF板
Vanachai Panel Industries Co., Ltd.泰国42$4.25M木质碎料板、5mm以下MDF板
Shenzhen Changda Wood Co., Ltd.中国41$3.26M9mm以上MDF板、薄硬木胶合板
Quanzhou Zelin Technology Co., Ltd.中国34$3.18M木质碎料板、薄硬木胶合板
Mieco Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚25$1.88M木质碎料板、其他木屑板
Guangxi Jinyi Import & Export Co., Ltd.中国11$1.72M9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板
Green River Panels (Thailand) Co., Ltd.泰国14$1.56M木质碎料板、其他木屑板
PT Mukti Panel Industri印度尼西亚13$1.42M5mm以下MDF板、5-9mm中密纤维板

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Springcreek Cabinetry Co., Ltd.越南43$1.12M薄硬木胶合板、瓦楞纸箱
Buffalo Storage Works Co., Ltd.中国60$488.2K5mm以下MDF板、木质碎料板
Buffalo Storage Works Co., Ltd.柬埔寨7$54.1K5mm以下MDF板、木质碎料板
Master Sofa International Co., Ltd.新加坡4$41.3K聚氨酯泡沫塑料、其他钢弹簧
CONG TY TNHH MASTER SOFA INTERNATIONAL (MST: 3701914670)新加坡1$6.2K5mm以下MDF板、5-9mm中密纤维板
Shenghe Household (Cambodia) Co., Ltd.越南1$1.5K其他钢铁结构体、其他泡沫塑料
New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$1.1K其他塑料制品、音频设备零件

近期贸易明细

进口(共 376)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01木质碎料板DELI (QUANZHOU) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$60.2K
2026-04-01木质碎料板DELI (QUANZHOU) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$60.2K
2026-03-31木质碎料板FU LI YUAN CO., LTD.泰国$35.4K
2026-03-31木质碎料板QUANZHOU ZELIN TECHNOLOGY CO LTD中国$51.6K
2026-03-31木质碎料板QUANZHOU ZELIN TECHNOLOGY CO LTD中国$161.9K
2026-03-31木质碎料板QUANZHOU ZELIN TECHNOLOGY CO LTD中国$15.4K
2026-03-28木质碎料板DELI (QUANZHOU) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$24.1K
2026-03-28木质碎料板DELI (QUANZHOU) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$35.3K
2026-03-25木质碎料板DELI (QUANZHOU) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$89.5K
2026-03-24木质碎料板QUANZHOU ZELIN TECHNOLOGY CO LTD中国$102.7K

出口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-095-9mm中密纤维板CONG TY TNHH MASTER SOFA INTERNATIONAL越南$2.3K
2026-04-095mm以下MDF板CONG TY TNHH MASTER SOFA INTERNATIONAL越南$7.5K
2026-04-06木质碎料板BUFFALO STORAGE WORKS CO LTD柬埔寨$5.5K
2026-04-065mm以下MDF板BUFFALO STORAGE WORKS CO LTD柬埔寨$9.0K
2026-04-06木质碎料板BUFFALO STORAGE WORKS CO LTD柬埔寨$1.8K
2026-04-03木质碎料板BUFFALO STORAGE WORKS CO LTD柬埔寨$7.3K
2026-03-245mm以下MDF板CONG TY TNHH MASTER SOFA INTERNATIONAL越南$6.7K
2026-03-245-9mm中密纤维板CONG TY TNHH MASTER SOFA INTERNATIONAL越南$3.1K
2026-03-185mm以下MDF板CONG TY TNHH MASTER SOFA INTERNATIONAL越南$5.5K
2026-03-185-9mm中密纤维板CONG TY TNHH MASTER SOFA INTERNATIONAL越南$2.2K

相关企业 · 同类产品

Xuong Phat Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →