Xuong Phat Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 376 笔 · 主营 木质碎料板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xương Phát
376
进口笔数
117
出口笔数
$38.15M
进口金额
$1.72M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-09
最近出口
19
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702245479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND4XTA5V |
| 成立日期 | 2014-01-06 |
| 联系地址 | Ô số 004, lô M15, đường Lương Thế Vinh, khu 3, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XƯƠNG PHÁT |
| 企业英文名称 | XUONG PHAT TRADING SERVICE LIABILITY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 004, lô M15, đường Lương Thế Vinh, khu 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02743639416 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441011 | 木质碎料板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 213 | $22.20M |
| 泰国 | 122 | $12.42M |
| 马来西亚 | 28 | $2.11M |
| 印度尼西亚 | 13 | $1.42M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 43 | $1.12M |
| 柬埔寨 | 68 | $543.8K |
| 越南 | 6 | $48.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deli (Quanzhou) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 66 | $6.92M | 9mm以上MDF板、木质碎料板 |
| Green River Panels Trang (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 53 | $5.56M | 木质碎料板 |
| Guangxi Rongxian Fuyuan Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 36 | $4.26M | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| Vanachai Panel Industries Co., Ltd. | 泰国 | 42 | $4.25M | 木质碎料板、5mm以下MDF板 |
| Shenzhen Changda Wood Co., Ltd. | 中国 | 41 | $3.26M | 9mm以上MDF板、薄硬木胶合板 |
| Quanzhou Zelin Technology Co., Ltd. | 中国 | 34 | $3.18M | 木质碎料板、薄硬木胶合板 |
| Mieco Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 25 | $1.88M | 木质碎料板、其他木屑板 |
| Guangxi Jinyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.72M | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| Green River Panels (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $1.56M | 木质碎料板、其他木屑板 |
| PT Mukti Panel Industri | 印度尼西亚 | 13 | $1.42M | 5mm以下MDF板、5-9mm中密纤维板 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Springcreek Cabinetry Co., Ltd. | 越南 | 43 | $1.12M | 薄硬木胶合板、瓦楞纸箱 |
| Buffalo Storage Works Co., Ltd. | 中国 | 60 | $488.2K | 5mm以下MDF板、木质碎料板 |
| Buffalo Storage Works Co., Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $54.1K | 5mm以下MDF板、木质碎料板 |
| Master Sofa International Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $41.3K | 聚氨酯泡沫塑料、其他钢弹簧 |
| CONG TY TNHH MASTER SOFA INTERNATIONAL (MST: 3701914670) | 新加坡 | 1 | $6.2K | 5mm以下MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| Shenghe Household (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他钢铁结构体、其他泡沫塑料 |
| New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 376)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 木质碎料板 | DELI (QUANZHOU) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $60.2K |
| 2026-04-01 | 木质碎料板 | DELI (QUANZHOU) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $60.2K |
| 2026-03-31 | 木质碎料板 | FU LI YUAN CO., LTD. | 泰国 | $35.4K |
| 2026-03-31 | 木质碎料板 | QUANZHOU ZELIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $51.6K |
| 2026-03-31 | 木质碎料板 | QUANZHOU ZELIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $161.9K |
| 2026-03-31 | 木质碎料板 | QUANZHOU ZELIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-03-28 | 木质碎料板 | DELI (QUANZHOU) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $24.1K |
| 2026-03-28 | 木质碎料板 | DELI (QUANZHOU) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $35.3K |
| 2026-03-25 | 木质碎料板 | DELI (QUANZHOU) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $89.5K |
| 2026-03-24 | 木质碎料板 | QUANZHOU ZELIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $102.7K |
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 5-9mm中密纤维板 | CONG TY TNHH MASTER SOFA INTERNATIONAL | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-09 | 5mm以下MDF板 | CONG TY TNHH MASTER SOFA INTERNATIONAL | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-06 | 木质碎料板 | BUFFALO STORAGE WORKS CO LTD | 柬埔寨 | $5.5K |
| 2026-04-06 | 5mm以下MDF板 | BUFFALO STORAGE WORKS CO LTD | 柬埔寨 | $9.0K |
| 2026-04-06 | 木质碎料板 | BUFFALO STORAGE WORKS CO LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2026-04-03 | 木质碎料板 | BUFFALO STORAGE WORKS CO LTD | 柬埔寨 | $7.3K |
| 2026-03-24 | 5mm以下MDF板 | CONG TY TNHH MASTER SOFA INTERNATIONAL | 越南 | $6.7K |
| 2026-03-24 | 5-9mm中密纤维板 | CONG TY TNHH MASTER SOFA INTERNATIONAL | 越南 | $3.1K |
| 2026-03-18 | 5mm以下MDF板 | CONG TY TNHH MASTER SOFA INTERNATIONAL | 越南 | $5.5K |
| 2026-03-18 | 5-9mm中密纤维板 | CONG TY TNHH MASTER SOFA INTERNATIONAL | 越南 | $2.2K |