Hung Thinh Co., Ltd. Trading Services
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KD TM DV HưNG THịNH
7
进口笔数
0
出口笔数
$9.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002224995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV92F7TU |
| 成立日期 | 2021-03-31 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Liên Phú, Phường Kỳ Liên, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KD TM DV HƯNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Liên Phú, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84984738363 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $7.0K |
| 中国 | 6 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALL DAY INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $7.0K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Differ Lead Global Power Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.4K | 锂离子电池、静止变流器 |
| Jiangsu Xinshunte Intelligent Logistics Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $578 | 其他钢铁结构体 |
| Shenzhen XDL Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $466 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Huizhou Aibo Intelligent Control Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $330 | 传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 锂离子电池 | Differ Lead Global Power Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-04 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU XINSHUNTE INTELLIGENT | 中国 | $578 |
| 2025-07-31 | 自粘塑料片 | SHENZHEN XDL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $241 |
| 2025-07-28 | 静止变流器 | SHENZHEN XDL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-06-12 | 其他电子集成电路 | SHENZHEN XDL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $25 |
| 2024-12-13 | 传动轴及曲柄 | HUIZHOU AIBO INTELLIGENT CONTROL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $330 |
| 2024-11-25 | 其他焊接机 | ALL DAY INTERNATIONAL CO LTD | 德国 | $7.0K |