Lebo VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LEBO VN
59
进口笔数
0
出口笔数
$636.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317691797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UNWB0F |
| 成立日期 | 2023-02-20 |
| 联系地址 | 19E4 Đường DD4, Khu dân cư An Sương, Khu phố 4, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LEBO VN |
| 企业英文名称 | LEBO VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19E4 Đường DD4, Khu phố 56, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84937664444 |
| 邮箱 | lebovn.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330300 | 香水 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 59 | $636.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COCO & COCO Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $153.8K | 其他护肤品 |
| JUNWON CO., LTD | 4 | $95.6K | 其他护肤品、唇部化妆品 | |
| Jinha Trading Corporation | 韩国 | 17 | $88.1K | 其他非酒精饮料、其他加工水果 |
| LAORGANIC Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $80.7K | 香水、皮肤清洁剂 |
| Junwon Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $45.9K | 其他护肤品、其他非酒精饮料 |
| Rex Bio Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $34.1K | 其他护肤品 |
| H&CS Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $22.9K | 其他非酒精饮料、其他护肤品 |
| BeautyDrama Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $16.0K | 其他护肤品 |
| Ivy Sales Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.9K | 其他护肤品 |
| JINHA TRADING CORP | 韩国 | 3 | $12.9K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | JUNWON CO., LTD | 韩国 | $6.7K |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | JUNWON CO., LTD | 韩国 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | REX BIO CO., LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | REX BIO CO., LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | REX BIO CO., LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | REX BIO CO., LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | HUA CHUANG INC. | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | JUNWON CO., LTD | 韩国 | $21.8K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | HUA CHUANG INC. | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-07 | 其他护肤品 | HUA CHUANG INC. | 韩国 | $3.5K |