Khac Binh Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 轻型商用车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV KHắC BìNH
29
进口笔数
0
出口笔数
$747.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-30
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318092852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBE7FYYG |
| 成立日期 | 2023-10-11 |
| 联系地址 | Số 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV KHẮC BÌNH |
| 企业英文名称 | TMDV KHAC BINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa Nhà MORE BUILDING, Số 36 Mạc Đĩnh Chi, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 0906037276 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $747.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongying Digo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $400.0K | 轻型商用车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Zhongce Rubber Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.5K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Shandong Hisen Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.1K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Jiangsu Huaan Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.2K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.3K | 车轮零件、家具配件 |
| Hefei Wanli Tire Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.8K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| TNR International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.9K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.7K | 镀锌钢板、其他塑料制品 |
| Qingdao Greenrich Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 轻型商用车轮胎、公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 轻型商用车轮胎 | DONGYING DIGO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-07-30 | 轻型商用车轮胎 | DONGYING DIGO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-07-30 | 轻型商用车轮胎 | DONGYING DIGO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-07-30 | 轻型商用车轮胎 | DONGYING DIGO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-07-29 | 轻型商用车轮胎 | DONGYING DIGO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $720 |
| 2024-07-29 | 轻型商用车轮胎 | DONGYING DIGO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-07-29 | 轻型商用车轮胎 | DONGYING DIGO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-07-29 | 轻型商用车轮胎 | DONGYING DIGO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $720 |
| 2024-07-29 | 轻型商用车轮胎 | DONGYING DIGO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-07-29 | 轻型商用车轮胎 | DONGYING DIGO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |