Kool House Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 麦芽啤酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KOOL HOUSE
22
进口笔数
0
出口笔数
$179.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315665294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1UVQ9SE |
| 成立日期 | 2019-05-07 |
| 联系地址 | 71 đường C18, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOOL HOUSE |
| 企业英文名称 | KOOL HOUSE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 Hoàng Kế Viêm, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | 02866862680 |
| 邮箱 | ketoan@douongcaocap.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
| 220291 | 无醇啤酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 18 | $109.1K |
| 澳大利亚 | 4 | $70.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KKV International Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $70.4K | 调味甜水、矿泉水及汽水 |
| Schneider Weisse G. Schneider & Sohn GmbH | 德国 | 6 | $32.6K | 麦芽啤酒、无醇啤酒 |
| Krombacher International GmbH | 德国 | 4 | $30.6K | 麦芽啤酒、无醇啤酒 |
| Bayerische Staatsbrauerei Weihenstephan | 德国 | 3 | $25.6K | 麦芽啤酒、其他饮用杯 |
| Brauerei Aying Franz Inselkammer KG | 德国 | 3 | $14.0K | 麦芽啤酒、其他饮用杯 |
| Brauerei Aying F. Inselkammer KG | 德国 | 1 | $3.6K | 麦芽啤酒、其他饮用杯 |
| Brauerei Aying F Inselkammer | 德国 | 1 | $2.7K | 麦芽啤酒、其他饮用杯 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 麦芽啤酒 | BRAUEREI AYING FRANZ INSELKAMMER KG | 德国 | $345 |
| 2025-09-16 | 麦芽啤酒 | SCHNEIDER WEISSE G SCHNEIDER & SOHN GMBH | 德国 | $543 |
| 2025-09-16 | 麦芽啤酒 | Schneider Weisse G. Schneider & Sohn GmbH | 德国 | $459 |
| 2025-09-16 | 麦芽啤酒 | Schneider Weisse G. Schneider & Sohn GmbH | 德国 | $306 |
| 2025-09-16 | 麦芽啤酒 | SCHNEIDER WEISSE G SCHNEIDER & SOHN GMBH | 德国 | $306 |
| 2025-09-16 | 麦芽啤酒 | SCHNEIDER WEISSE G SCHNEIDER & SOHN GMBH | 德国 | $1.4K |
| 2025-09-16 | 麦芽啤酒 | BRAUEREI AYING FRANZ INSELKAMMER KG | 德国 | $689 |
| 2025-09-16 | 麦芽啤酒 | Schneider Weisse G. Schneider & Sohn GmbH | 德国 | $459 |
| 2025-09-16 | 麦芽啤酒 | Schneider Weisse G. Schneider & Sohn GmbH | 德国 | $453 |
| 2025-09-16 | 麦芽啤酒 | SCHNEIDER WEISSE G SCHNEIDER & SOHN GMBH | 德国 | $2.3K |