Xuan Yen Production & Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 精梳棉纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Xuân Yến
13
进口笔数
2
出口笔数
$348.0K
进口金额
$76.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-10-19
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106892945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3K9BP83 |
| 成立日期 | 2015-07-03 |
| 联系地址 | Xóm Trần Phú, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI XUÂN YẾN |
| 企业英文名称 | XUAN YEN PRODUCTION AND TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Trần Phú, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84962356888 |
| 邮箱 | thoitrangxuanyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520544 | 精梳棉纱 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 551090 | 人造纤维纱 |
| 844720 | 平型针织机 |
| 510720 | 精梳毛纱 |
| 550951 | 聚酯混纺纱 |
| 550999 | 其他合成混纺纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611011 | 毛针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $348.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $76.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Jinyang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $331.2K | 平型针织机、人造纤维纱 |
| Zhongyun (Guangdong) International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.9K | 印刷标签、眼镜零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BHI Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $76.6K | 其他钢铁结构体、其他纺织夹克 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 人造纤维纱 | GUANGXI PINGXIANG JINYANG IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 人造纤维纱 | GUANGXI PINGXIANG JINYANG IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 精梳棉纱 | GUANGXI PINGXIANG JINYANG IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 变形尼龙纱 | GUANGXI PINGXIANG JINYANG IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 变形尼龙纱 | GUANGXI PINGXIANG JINYANG IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 精梳棉纱 | GUANGXI PINGXIANG JINYANG IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-08 | 变形尼龙纱 | GUANGXI PINGXIANG JINYANG IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-08 | 精梳棉纱 | GUANGXI PINGXIANG JINYANG IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-08 | 精梳棉纱 | GUANGXI PINGXIANG JINYANG IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-08 | 变形尼龙纱 | GUANGXI PINGXIANG JINYANG IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-19 | 毛针织服装 | BHI CO LTD | 韩国 | $14.1K |
| 2024-10-19 | 毛针织服装 | BHI CO LTD | 韩国 | $25.0K |
| 2023-10-06 | 毛针织服装 | BHI CO LTD | 韩国 | $25.1K |
| 2023-10-06 | 毛针织服装 | BHI CO LTD | 韩国 | $12.5K |