TUAN HUNG IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 1500瓦以下吸尘器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TUâN HùNG
10
进口笔数
0
出口笔数
$131.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-18
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0202093303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE40HWXA |
| 成立日期 | 2021-03-24 |
| 联系地址 | Số 136 Đường Quỳnh Cư, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TUÂN HÙNG |
| 企业英文名称 | TUAN HUNG IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 136 Đường Quỳnh Cư, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84795187148 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 842310 | 个人秤 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 910212 | 光电显示手表 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $95.3K |
| 泰国 | 1 | $35.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 5 | $65.5K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Leowood Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $35.7K | 高密度纤维板(非MDF) |
| ECOVACS ROBOTICS HOLDINGS LTD | 中国 | 1 | $15.0K | 1500瓦以下吸尘器、吸尘器零件 |
| GUANGZHOU HAOQI TRADING CO.TLD | 中国 | 1 | $7.5K | 聚合物胶粘剂、塑料封口件 |
| DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $3.9K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| GUANGZHOU HUAXI TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $3.4K | 玩具模型、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-18 | 1000伏以下插头插座 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $140 |
| 2023-01-18 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $180 |
| 2023-01-18 | 其他家用电动热器 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-01-18 | 头戴耳机及耳塞 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-01-18 | 其他电动家用器具 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-01-18 | 其他电气设备 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $800 |
| 2023-01-18 | 静止变流器 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $864 |
| 2023-01-18 | 电视接收装置 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-01-18 | 其他电视摄像机 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $225 |
| 2023-01-18 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $180 |