Tam Long Mechanical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 矿物材料模具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Tam Long

6
进口笔数
3
出口笔数
$758.0K
进口金额
$261.3K
出口金额
2025-06-19
最近进口
2026-01-09
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $348.3K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $139.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $348.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $101.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $239.1K · 1 笔2025-05进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $163.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $139.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $348.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $101.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $239.1K · 1 笔2025-05进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $163.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号1000417405
企查查编码QVNVA7DE0U
成立日期2007-07-13
联系地址Lô diện tích 2.704 m2, thôn Kìm, Xã Vũ Lạc, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TAM LONG
企业英文名称TAM LONG MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô diện tích 2.704 m2, tổ dân phố Kìm, Phường Trần Lãm, Hưng Yên
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
电话+842273743745
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848060矿物材料模具
731815钢铁螺钉螺栓
732619其他锻钢制品
842870工业机器人
847480矿物燃料成型机

出口

HS 编码产品
283919钠硅酸盐
381600耐火混合料
680610矿物棉
681099其他水泥制品
721114热轧钢扁平材
721499其他钢棒
72162180mm以下L型钢
72163180毫米以上U型钢
721632工字钢
721650其他钢材型材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$758.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝3$261.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd.中国5$710.8K矿物材料模具、其他钢铁制品
Shanghai Chaifu Robot Co., Ltd.中国1$47.2K工业机器人

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Montainuos Development Mod Sole Co., Ltd.老挝1$239.1K其他功能机器、钢制容器(>300升)
Mountainuos Development Mode Sole Co., Ltd.老挝2$22.2K钠硅酸盐、耐火混合料

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-19矿物材料模具JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD中国$116.1K
2025-06-11工业机器人SHANGHAI CHAIFU ROBOT CO LT中国$47.2K
2025-05-05钢铁螺钉螺栓JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD中国$1.0K
2025-05-05其他锻钢制品JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD中国$1.3K
2025-05-05其他锻钢制品JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD中国$1.6K
2025-05-05其他锻钢制品JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD中国$755
2025-05-05钢铁螺钉螺栓JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD中国$1.0K
2025-03-06钢铁螺钉螺栓JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD中国$1.5K
2025-03-06矿物材料模具JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD中国$63.6K
2025-03-06矿物材料模具JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD中国$22.2K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-09耐火混合料MOUNTAINUOS DEVELOPMENT MODE SOLE CO LTD老挝$307
2026-01-09钠硅酸盐MOUNTAINUOS DEVELOPMENT MODE SOLE CO LTD老挝$328
2026-01-09其他水泥制品MOUNTAINUOS DEVELOPMENT MODE SOLE CO LTD老挝$2.1K
2026-01-09矿物棉MOUNTAINUOS DEVELOPMENT MODE SOLE CO LTD老挝$671
2025-10-02其他连续输送机MOUNTAINUOS DEVELOPMENT MODE SOLE CO LTD老挝$9.4K
2025-10-02滚压机滚筒MOUNTAINUOS DEVELOPMENT MODE SOLE CO LTD老挝$9.5K
2025-04-15大型U型钢材MONTAINUOS DEVELOPMENT MOD SOLE CO LTD老挝$3.3K
2025-04-15其他钢铁结构体MONTAINUOS DEVELOPMENT MOD SOLE CO LTD老挝$53
2025-04-15合金钢棒材MONTAINUOS DEVELOPMENT MOD SOLE CO LTD老挝$128
2025-04-15其他钢棒MONTAINUOS DEVELOPMENT MOD SOLE CO LTD老挝$37

相关企业 · 同类产品

Tam Long Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →