Tam Long Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 矿物材料模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Tam Long
6
进口笔数
3
出口笔数
$758.0K
进口金额
$261.3K
出口金额
2025-06-19
最近进口
2026-01-09
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000417405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVA7DE0U |
| 成立日期 | 2007-07-13 |
| 联系地址 | Lô diện tích 2.704 m2, thôn Kìm, Xã Vũ Lạc, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TAM LONG |
| 企业英文名称 | TAM LONG MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô diện tích 2.704 m2, tổ dân phố Kìm, Phường Trần Lãm, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +842273743745 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283919 | 钠硅酸盐 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721632 | 工字钢 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $758.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $261.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $710.8K | 矿物材料模具、其他钢铁制品 |
| Shanghai Chaifu Robot Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.2K | 工业机器人 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Montainuos Development Mod Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $239.1K | 其他功能机器、钢制容器(>300升) |
| Mountainuos Development Mode Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $22.2K | 钠硅酸盐、耐火混合料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $116.1K |
| 2025-06-11 | 工业机器人 | SHANGHAI CHAIFU ROBOT CO LT | 中国 | $47.2K |
| 2025-05-05 | 钢铁螺钉螺栓 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-05-05 | 其他锻钢制品 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-05-05 | 其他锻钢制品 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-05-05 | 其他锻钢制品 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $755 |
| 2025-05-05 | 钢铁螺钉螺栓 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-03-06 | 钢铁螺钉螺栓 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-03-06 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $63.6K |
| 2025-03-06 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $22.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 耐火混合料 | MOUNTAINUOS DEVELOPMENT MODE SOLE CO LTD | 老挝 | $307 |
| 2026-01-09 | 钠硅酸盐 | MOUNTAINUOS DEVELOPMENT MODE SOLE CO LTD | 老挝 | $328 |
| 2026-01-09 | 其他水泥制品 | MOUNTAINUOS DEVELOPMENT MODE SOLE CO LTD | 老挝 | $2.1K |
| 2026-01-09 | 矿物棉 | MOUNTAINUOS DEVELOPMENT MODE SOLE CO LTD | 老挝 | $671 |
| 2025-10-02 | 其他连续输送机 | MOUNTAINUOS DEVELOPMENT MODE SOLE CO LTD | 老挝 | $9.4K |
| 2025-10-02 | 滚压机滚筒 | MOUNTAINUOS DEVELOPMENT MODE SOLE CO LTD | 老挝 | $9.5K |
| 2025-04-15 | 大型U型钢材 | MONTAINUOS DEVELOPMENT MOD SOLE CO LTD | 老挝 | $3.3K |
| 2025-04-15 | 其他钢铁结构体 | MONTAINUOS DEVELOPMENT MOD SOLE CO LTD | 老挝 | $53 |
| 2025-04-15 | 合金钢棒材 | MONTAINUOS DEVELOPMENT MOD SOLE CO LTD | 老挝 | $128 |
| 2025-04-15 | 其他钢棒 | MONTAINUOS DEVELOPMENT MOD SOLE CO LTD | 老挝 | $37 |