Kingdom Equipments & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và DịCH Vụ VươNG QUốC
7
进口笔数
0
出口笔数
$113.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310819984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQE0H1C6 |
| 成立日期 | 2011-04-29 |
| 联系地址 | 60 Đường DD12, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ VƯƠNG QUỐC |
| 企业英文名称 | KINGDOM EQUIPMENTS AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60 Đường DD12, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842837155100 |
| 邮箱 | info@edukingdom.vn |
| 传真 | +842837155101 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $64.9K |
| 中国 | 6 | $48.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $113.2K | 处理器及控制器、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 处理器及控制器 | AVNET ASIA PTE LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-08-06 | 1000伏以下插头插座 | AVNET ASIA PTE LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-08-06 | 1000伏以下插头插座 | AVNET ASIA PTE LTD | 日本 | $2.7K |
| 2024-08-06 | 电器装置零件 | AVNET ASIA PTE LTD | 日本 | $13.1K |
| 2024-07-15 | 1000伏以下插头插座 | AVNET ASIA PTE LTD | 日本 | $2.9K |
| 2024-07-15 | 电器装置零件 | AVNET ASIA PTE LTD | 日本 | $9.9K |
| 2024-06-03 | 1000伏以下插头插座 | AVNET ASIA PTE LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-03-28 | 1000伏以下插头插座 | AVNET ASIA PTE LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-03-28 | 1000伏以下插头插座 | AVNET ASIA PTE LTD | 日本 | $3.3K |
| 2024-03-28 | 1000伏以下插头插座 | AVNET ASIA PTE LTD | 中国 | $5.4K |