Truong Hai Refrigeration and Electrical Engineering Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 125W以下风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN LạNH TRườNG HảI
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$115.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107620687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJE6KEEG |
| 成立日期 | 2016-11-07 |
| 联系地址 | Số nhà 57, ngõ 339, đường Đa Tốn, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LẠNH TRƯỜNG HẢI |
| 企业英文名称 | TRUONG HAI REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 57, ngõ 339, đường Đa Tốn, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84979933595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $114.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 24 | $115.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 过滤净化器零件 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | — | $69 |
| 2026-03-23 | 过滤净化器零件 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | — | $88 |
| 2026-03-23 | 过滤净化器零件 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | — | $110 |
| 2026-03-23 | 过滤净化器零件 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | — | $44 |
| 2026-03-23 | 过滤净化器零件 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | — | $99 |
| 2026-03-23 | 过滤净化器零件 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | — | $125 |
| 2026-03-23 | 过滤净化器零件 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | — | $48 |
| 2026-03-23 | 过滤净化器零件 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | — | $817 |
| 2025-12-30 | 125W以下风扇 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-12-30 | 过滤净化器零件 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $898 |