Honaso Trade & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非机动自行车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HONASO
5
进口笔数
0
出口笔数
$45.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110196884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60DXKXN |
| 成立日期 | 2022-12-01 |
| 联系地址 | Nhà 3 B5 Tổ 1 TT Học Viện Nguyễn Ái Quốc, Phố Đặng Tiến Đông, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HONASO |
| 企业英文名称 | HONASO TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà 3 B5 Tổ 1 TT Học Viện Nguyễn Ái Quốc, Phố Đặng Tiến Đông, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84987006219 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871200 | 非机动自行车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $45.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Shenghong Bicycle Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.5K | 非机动自行车、金属框架座椅 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 1 | $6.8K | 其他自行车零件、电动摩托车 |
| Easy-Try Cycles (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 其他自行车零件、非机动自行车 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-17 | 非机动自行车 | EASY-TRY CYCLES (TIANJIN) CO. LTD. | 中国 | $4.4K |
| 2023-09-12 | 非机动自行车 | Hebei Shenghong Bicycle Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2023-09-12 | 非机动自行车 | Hebei Shenghong Bicycle Co., Ltd. | 中国 | $251 |
| 2023-09-12 | 非机动自行车 | HEBEI SHENGHONG BICYCLE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-09-12 | 非机动自行车 | Hebei Shenghong Bicycle Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2023-08-14 | 非机动自行车 | HEBEI SHENGHONG BICYCLE CO LTD | 中国 | $110 |
| 2023-08-14 | 非机动自行车 | HEBEI SHENGHONG BICYCLE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2023-08-14 | 非机动自行车 | HEBEI SHENGHONG BICYCLE CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-06-26 | 非机动自行车 | Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | $6.8K |
| 2023-05-31 | 非机动自行车 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $8.3K |