Peace Age Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Y Tế Thời Thanh Bình

120
进口笔数
33
出口笔数
$2.41M
进口金额
$93.2K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-04
最近出口
9
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $157.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.8K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-11进口 $111.0K · 5 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-12进口 $19.3K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-01进口 $76.3K · 5 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-02进口 $86.6K · 5 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-03进口 $17.4K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $102.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.2K · 1 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-07进口 $49.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $117.4K · 6 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-09进口 $71.4K · 4 笔出口 $918 · 1 笔2024-10进口 $85.1K · 4 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $157.9K · 7 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-02进口 $82.9K · 3 笔出口 $798 · 1 笔2025-03进口 $65.7K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-04进口 $131.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $70.7K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-06进口 $66.3K · 4 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-07进口 $78.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $55.0K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-09进口 $20.6K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-10进口 $113.4K · 4 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-11进口 $80.2K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $109.1K · 5 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-02进口 $19.3K · 1 笔出口 $6.7K · 1 笔2026-03进口 $130.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $91.1K · 2 笔出口 $4.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.8K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-11进口 $111.0K · 5 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-12进口 $19.3K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-01进口 $76.3K · 5 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-02进口 $86.6K · 5 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-03进口 $17.4K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $102.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.2K · 1 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-07进口 $49.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $117.4K · 6 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-09进口 $71.4K · 4 笔出口 $918 · 1 笔2024-10进口 $85.1K · 4 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $157.9K · 7 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-02进口 $82.9K · 3 笔出口 $798 · 1 笔2025-03进口 $65.7K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-04进口 $131.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $70.7K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-06进口 $66.3K · 4 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-07进口 $78.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $55.0K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-09进口 $20.6K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-10进口 $113.4K · 4 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-11进口 $80.2K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $109.1K · 5 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-02进口 $19.3K · 1 笔出口 $6.7K · 1 笔2026-03进口 $130.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $91.1K · 2 笔出口 $4.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0304175675
企查查编码QVNMN8JRF7
成立日期2006-01-03
联系地址159/13 Phạm Thế Hiển, Phường 3, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH
企业英文名称PEACE AGE MEDICAL EQUIPMENT CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址159/13 Phạm Thế Hiển, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842838686896
邮箱thoithanhbinh@gmail.com
传真38686857
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
560312人造纤维无纺布
56039225-70克非织造布
560313人造纤维无纺布70-150克
560391轻质无纺布
560410包覆橡胶绳
392010乙烯聚合物塑料
391910自粘塑料卷
760720衬背铝箔
392390其他塑料包装制品

出口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
611300针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国114$2.36M
荷兰5$29.6K
韩国1$20.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南31$75.1K
柬埔寨2$18.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hefei Fast Nonwoven Products Co., Ltd.中国36$999.4K25-70克非织造布、轻质无纺布
Guangdong Beautiful Health Co., Ltd.中国17$450.4K轻质无纺布、轻质无纺布
Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd.中国33$348.8K其他塑料制品、阀门龙头
Hefei Yuchen Plastic Products Co., Ltd.中国8$237.3K乙烯聚合物塑料、人造纤维无纺布
Hefei Medpos Nonwoven Products Co., Ltd.中国7$122.8K人造纤维无纺布、乙烯聚合物塑料
Hefei Hongwei Medical Devices Co., Ltd.中国7$105.4K毡呢无纺服装、塑料衣着附件
Shanghai Lianchuan Industry (Group) Co., Ltd.中国6$99.7K塑料管、PVC塑料板材
Eurotape B.V.荷兰5$29.6K医用粘性敷料、自粘塑料片
Toray Advanced Materials Korea Inc.韩国1$20.7K聚酯短纤、聚酯单丝纱

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南31$75.1K其他塑料制品、塑料管件
N Tech Medical Co., Ltd.柬埔寨2$18.2K医用橡胶手套、医用导管

近期贸易明细

进口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15人造纤维无纺布GUANGDONG BEAUTIFUL HEALTH CO LTD中国$2.8K
2026-04-15人造纤维无纺布GUANGDONG BEAUTIFUL HEALTH CO LTD中国$15.3K
2026-04-15人造纤维无纺布GUANGDONG BEAUTIFUL HEALTH CO LTD中国$15.3K
2026-04-15人造纤维无纺布GUANGDONG BEAUTIFUL HEALTH CO LTD中国$1.8K
2026-04-15人造纤维无纺布GUANGDONG BEAUTIFUL HEALTH CO LTD中国$1.8K
2026-04-15人造纤维无纺布GUANGDONG BEAUTIFUL HEALTH CO LTD中国$2.5K
2026-04-15人造纤维无纺布GUANGDONG BEAUTIFUL HEALTH CO LTD中国$2.0K
2026-04-15人造纤维无纺布GUANGDONG BEAUTIFUL HEALTH CO LTD中国$2.0K
2026-04-15人造纤维无纺布GUANGDONG BEAUTIFUL HEALTH CO LTD中国$2.5K
2026-04-15人造纤维无纺布GUANGDONG BEAUTIFUL HEALTH CO LTD中国$2.8K

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04其他纺织制品TERUMO BCT VIETNAM CO LTD越南$214
2026-04-04其他纺织制品TERUMO BCT VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2026-04-04其他纺织制品Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$2.4K
2026-02-11其他纺织制品TERUMO BCT VIETNAM CO LTD越南$54
2026-02-11针织服装TERUMO BCT VIETNAM CO LTD越南$2.3K
2026-02-11其他纺织制品TERUMO BCT VIETNAM CO LTD越南$372
2026-02-11其他纺织制品Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-02-11其他纺织制品Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$936
2026-02-11其他纺织制品TERUMO BCT VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2026-01-08其他纺织制品TERUMO BCT VIETNAM CO LTD越南$215

相关企业 · 同类产品

Peace Age Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →