Hoang Tuan Anh Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他电话机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hoàng Tuấn Anh
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310001324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTRW2HK5 |
| 成立日期 | 2010-05-17 |
| 联系地址 | B14/26F Quốc lộ 50, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG TUẤN ANH |
| 企业英文名称 | HOANG TUAN ANH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1069/18 Văn Tiến Dũng, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851718 | 其他电话机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851714 | 非智能手机 |
| 851761 | 基站 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $927.9K |
| 马来西亚 | 5 | $229.5K |
| 墨西哥 | 2 | $172.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hytera International Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $897.9K | 通信设备、通信设备零件 |
| Motorola Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $402.0K | 锂离子电池、通信设备 |
| cc5cd0a01c687cb25a92fa6e3d65f8a0 | 1 | $30.0K |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 通信设备 | HYTERA INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-21 | 通信设备 | HYTERA INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-21 | 非智能手机 | HYTERA INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.8K |
| 2026-04-21 | 非智能手机 | HYTERA INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.8K |
| 2026-03-31 | 非智能手机 | HYTERA INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-03-31 | 通信设备 | HYTERA INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-03-31 | 通信设备 | HYTERA INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-03-31 | 通信设备 | HYTERA INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-12-12 | 基站 | HYTERA INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-12-12 | 通信设备 | HYTERA INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.1K |