Store Detailing Trading Production Service Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 车身抛光剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU STORE DETAILING
20
进口笔数
0
出口笔数
$199.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315698758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0D59WJ2 |
| 成立日期 | 2019-05-24 |
| 联系地址 | 439 - 441 Đường số 1, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU STORE DETAILING |
| 企业英文名称 | STORE DETAILING TRADING PRODUCTION SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 439 - 441 Đường số 1, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901883883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 560221 | 毛毡 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340510 | 鞋靴皮革上光剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $131.5K |
| 新加坡 | 2 | $44.8K |
| 土耳其 | 7 | $12.5K |
| 美国 | 1 | $10.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou GWF New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.7K | 自粘塑料片、PVC地板/墙覆盖物 |
| Volker Klebtechnik Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $44.8K | 非轻质石油、零售清洁粉剂 |
| Yongkang Meiloy K & FP Tools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.6K | 其他工业用纺织品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Xinmojie Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.5K | 偏振光学元件、乙烯聚合物塑料 |
| Artekya Teknoloji Ltd. Sti. | 土耳其 | 7 | $12.5K | 工业清洁制剂、车身抛光剂 |
| BAF INDUSTRIES | 美国 | 1 | $10.5K | 工业清洁制剂、车身抛光剂 |
| Shijiazhuang Dingrui Textiles Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.8K | 化纤盥洗织物、毛圈织物 |
| Welllink (Guangdong) New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 化纤盥洗织物 | SHIJIAZHUANG DINGRUI TEXTILES PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 化纤盥洗织物 | SHIJIAZHUANG DINGRUI TEXTILES PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-20 | 硫化橡胶垫 | WELLLINK (GUANGDONG) NEW MATERIAL CO. LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-08 | 其他塑料制品 | YONGKANG MEILOY K & FP TOOLS CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-12-08 | 其他塑料制品 | Yongkang Meiloy K & FP Tools Co., Ltd. | 中国 | $880 |
| 2025-12-08 | 其他塑料制品 | YONGKANG MEILOY K & FP TOOLS CO LTD | 中国 | $170 |
| 2025-12-08 | 其他电动手工具 | YONGKANG MEILOY K & FP TOOLS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-08 | 毛毡 | YONGKANG MEILOY K & FP TOOLS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-08 | 其他塑料制品 | YONGKANG MEILOY K & FP TOOLS CO LTD | 中国 | $388 |
| 2025-12-08 | 其他塑料制品 | Yongkang Meiloy K & FP Tools Co., Ltd. | 中国 | $880 |