ATA Paint Ha Nam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP ATA PAINT Hà NAM
24
进口笔数
0
出口笔数
$698.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700238417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQC1F00F |
| 成立日期 | 2006-05-25 |
| 联系地址 | Lô P, Khu Công nghiệp Đồng Văn II, Phường Duy Minh, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ATA PAINT HÀ NAM |
| 企业英文名称 | ATA PAINT HA NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô P, Khu Công nghiệp Đồng Văn II, Phường Duy Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842266253888 |
| 邮箱 | atapaint88@gmail.com |
| 传真 | +843516262117 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 861.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 252310 | 水泥熟料 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $698.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Ruico Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 16 | $383.2K | 其他丙烯酸聚合物、纺织染色助剂 |
| Guangxi Orient Prosperity Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $229.3K | 水泥熟料、其他纤维素醚 |
| Qianjiang Fangyuan Titanium Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $85.9K | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他丙烯酸聚合物 | ZHEJIANG RUICO ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-04-14 | 其他丙烯酸聚合物 | ZHEJIANG RUICO ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-04-14 | 其他丙烯酸聚合物 | ZHEJIANG RUICO ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-04-14 | 其他丙烯酸聚合物 | ZHEJIANG RUICO ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-04-14 | 其他丙烯酸聚合物 | ZHEJIANG RUICO ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-04-14 | 其他丙烯酸聚合物 | ZHEJIANG RUICO ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-04-02 | 其他纤维素醚 | GUANGXI ORIENT PROSPERITY TRADING CO LTD | 中国 | $55.8K |
| 2026-04-02 | 其他纤维素醚 | GUANGXI ORIENT PROSPERITY TRADING CO LTD | 中国 | $55.8K |
| 2026-02-05 | 水泥熟料 | GUANGXI ORIENT PROSPERITY TRADING CO LTD | 中国 | $29.4K |
| 2026-01-20 | 水泥熟料 | GUANGXI ORIENT PROSPERITY TRADING CO LTD | 中国 | $29.4K |