Saigon Asphalt Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 矿物加工机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SàI GòN ASPHALT
2
进口笔数
0
出口笔数
$26.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315085159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22615WT |
| 成立日期 | 2018-06-01 |
| 联系地址 | 65 Hưng Thái 1, Khu Đô Thị Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SÀI GÒN ASPHALT |
| 企业英文名称 | SAI GON ASPHALT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 09 đường nội khu Nam Thông 1C, Khu Nam Thông 1 (S20), Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84983255799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $26.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| dcb85cd68551f2cbf8e945d683bd64fb | 1 | $14.7K | ||
| Nikko (Shanghai) Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 纸浆成型机、矿物加工机零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 矿物加工机零件 | NIKKO (SHANGHAI) CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $147 |
| 2025-07-16 | 矿物加工机零件 | NIKKO (SHANGHAI) CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $208 |
| 2025-07-16 | 矿物加工机零件 | NIKKO (SHANGHAI) CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-07-16 | 矿物加工机零件 | NIKKO (SHANGHAI) CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $147 |
| 2025-07-16 | 矿物加工机零件 | NIKKO (SHANGHAI) CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-07-16 | 液体流量计 | NIKKO (SHANGHAI) CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $116 |
| 2025-07-16 | 矿物加工机零件 | NIKKO (SHANGHAI) CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $734 |
| 2025-07-16 | 矿物加工机零件 | NIKKO (SHANGHAI) CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $643 |
| 2025-07-16 | 矿物加工机零件 | NIKKO (SHANGHAI) CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-07-16 | 矿物加工机零件 | NIKKO (SHANGHAI) CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $135 |