Kien Quoc Work – Lines of Communication Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 焊接钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG TRìNH GIAO THôNG KIếN QUốC
16
进口笔数
0
出口笔数
$841.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300539156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMNUT96Y |
| 成立日期 | 2010-03-29 |
| 联系地址 | Số nhà 69, đường Lý Đạo Thành, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG KIẾN QUỐC |
| 企业英文名称 | Kien Quoc Work – Lines of Communication Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 69, đường Lý Đạo Thành, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842223820709 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 843010 | 打桩机 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $841.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Guanxian Huaan Traffic Facilities Co., Ltd. | 中国 | 4 | $295.9K | 其他钢铁结构体、焊接钢管 |
| Yieh Corp. SC Ltd. | 中国 | 3 | $284.1K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢棒材 |
| Qingdao Tanru New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $102.3K | 其他玻璃纤维、其他工业用纺织品 |
| DIAMAND HOLDING LIMITED | 中国香港 | 1 | $68.7K | 镀锌钢带、铁道钢轨 |
| Forst (Shandong) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.2K | 其他钢铁结构体、镀锌钢带 |
| Zhangzhou Xingping Road Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.8K | LED灯具及发光标志 |
| Lighten Traffic Safety Co., Ltd. | 英国 | 1 | $12.5K | 石油树脂 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 镀锌钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $107.5K |
| 2026-02-26 | 镀锌钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-12 | 其他钢铁结构体 | QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $221 |
| 2026-02-12 | 钢铁螺钉螺栓 | QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $954 |
| 2026-02-12 | 其他钢铁结构体 | QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-12 | 其他钢铁结构体 | QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $315 |
| 2026-02-12 | 其他钢铁结构体 | QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2025-12-28 | 其他钢铁结构体 | QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-12-28 | 其他钢铁结构体 | QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-12-28 | 其他钢铁结构体 | QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |